Nihongo

検索(けんさく、kensaku)
- tìm kiếm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENSAKU

検索

けんさく

検索 (けんさく, phiên âm: kensaku) có nghĩa là "tìm kiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tìm kiếm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

検索 (けんさく) có nghĩa là "tìm kiếm", "tra cứu" hoặc "khảo sát". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động tìm thông tin, dữ liệu hoặc các mục khác bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm, cơ sở dữ liệu hoặc các phương pháp khác. 検索 có thể liên quan đến việc tìm kiếm thông tin trên internet, trong sách, hoặc bất kỳ nguồn thông tin nào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ インターネットで情報を検索する。 ・Dịch: Tìm kiếm thông tin trên internet. ⚫︎ 図書館で本を検索する。 ・Dịch: Tìm kiếm sách trong thư viện. ⚫︎ データベースを検索して、顧客情報を探す。 ・Dịch: Tìm kiếm thông tin khách hàng bằng cách tra cứu cơ sở dữ liệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 検索 trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ: khi bạn muốn tìm kiếm thông tin trên internet (Google, Yahoo!), trong các tài liệu, hoặc trong các cơ sở dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Khi bạn muốn sử dụng hành động "search" một cách lịch sự, bạn có thể dùng 検索.

Cách viết

検索 được viết bằng kanji (検索) và đọc là けんさく (hiragana). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 索.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 探す(さがす): Tìm kiếm, tìm tòi ⚫︎ 調べる(しらべる): Điều tra, kiểm tra, tra cứu ⚫︎ サーチする (sāchi suru): Search (mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎ 見つける(みつける): Tìm thấy, phát hiện (nếu bạn đã tìm thấy thứ gì đó)

Ví dụ câu 1

新しいレストランをインターネットで検索しました。 ・Bản dịch: Tôi đã tìm kiếm một nhà hàng mới trên internet. ・Giải thích: Câu này sử dụng 検索 để diễn tả hành động tìm kiếm thông tin về một nhà hàng mới.

Ví dụ câu 2

その情報はデータベースで検索できます。 ・Bản dịch: Bạn có thể tìm kiếm thông tin đó trong cơ sở dữ liệu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 検索 để nói về khả năng tìm kiếm thông tin trong một cơ sở dữ liệu.

Nguồn gốc

検索 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Kanji đầu tiên, 検 (ken), có nghĩa là "kiểm tra" hoặc "xem xét". Kanji thứ hai, 索 (saku), có nghĩa là "dây thừng" hoặc "tìm kiếm". Sự kết hợp của hai chữ Hán này tạo nên ý nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "khảo sát".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud