検索(けんさく、kensaku)
- tìm kiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENSAKU
検索
けんさく
検索 (けんさく, phiên âm: kensaku) có nghĩa là "tìm kiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tìm kiếm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENSAKU
検索
けんさく
検索 (けんさく, phiên âm: kensaku) có nghĩa là "tìm kiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tìm kiếm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |