Nihongo

個性(こせい、kosei)
- cá tính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSEI

個性

こせい

個性 (こせい, phiên âm: kosei) có nghĩa là "cá tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cá tính
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

個性 ([個性]) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tính cách", "cá tính", hoặc "sự độc đáo" của một người hoặc một vật gì đó. Nó thể hiện những đặc điểm khác biệt, riêng biệt, làm cho một người hoặc vật trở nên khác biệt so với những người hoặc vật khác. Nó bao gồm cả những đặc điểm về tính cách, suy nghĩ, cảm xúc, phong cách, và tài năng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女の個性 Dịch: Cá tính của cô ấy ⚫︎ 個性的なファッション Dịch: Thời trang độc đáo ⚫︎ 個性を伸ばす Dịch: Phát triển cá tính

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 個性 để mô tả về người khác, về bản thân, hoặc về bất cứ điều gì có những đặc điểm riêng biệt. Nó được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các bài viết, bài phát biểu trang trọng. Nó có thể dùng để khen ngợi ai đó (ví dụ, "Bạn có một cá tính rất thú vị!") hoặc để mô tả về một đặc điểm không phải lúc nào cũng tích cực (ví dụ, "Cô ấy có một cá tính hơi lập dị").

Cách viết

個性 được viết bằng chữ Hán 個性, đọc là こせい (kosei). Không có cách viết khác cho từ này. Cách viết hiragana là chủ yếu được sử dụng khi người viết không nhớ chữ Hán hoặc muốn nhấn mạnh cách phát âm. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 性格 (seikaku): Tính cách, đặc điểm tính cách (nói chung). ⚫︎ 特徴 (tokuchou): Đặc điểm, nét đặc trưng. ⚫︎ 独自性 (dokujisei): Tính độc đáo, sự riêng biệt. ⚫︎ パーソナリティ (pāsonariti): Personality (tính cách, cá tính – từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ để chỉ sự giống nhau, sự phổ biến hoặc không có gì đặc biệt, như: ⚫︎ 平凡 (heibon): Bình thường, tầm thường. ⚫︎ 普遍的 (fuhenteki): Phổ biến, chung. ⚫︎ 没個性 (mokusei): Không có cá tính.

Ví dụ câu 1

彼は個性的な絵を描く ・Bản dịch: Anh ấy vẽ những bức tranh mang đậm cá tính. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy có phong cách vẽ tranh riêng biệt, khác với người khác.

Ví dụ câu 2

この学校は生徒の個性を尊重する ・Bản dịch: Trường học này tôn trọng cá tính của học sinh. ・Giải thích: Câu này nói về việc trường học khuyến khích và chấp nhận sự khác biệt của học sinh.

Nguồn gốc

個性 là một từ ghép từ hai chữ Hán: 個 (ko) có nghĩa là "cá nhân, riêng lẻ" và 性 (sei) có nghĩa là "tính chất, bản chất". Từ này du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud