人件費(じんけんひ、jinkeんhi)
- chi phí nhân công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINKENHI
人件費
じんけんひ
人件費 (じんけんひ, phiên âm: jinkeんhi) có nghĩa là "chi phí nhân công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chi phí nhân công |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人件費人件費 là một thuật ngữ trong tiếng Nhật dùng để chỉ chi phí liên quan đến lao động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Nó bao gồm tất cả các khoản chi trả cho nhân viên, từ tiền lương, tiền công đến các khoản phúc lợi và chi phí liên quan khác.
⚫︎人件費は企業の利益に大きく影響します。 Dịch: Chi phí nhân công ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp. ⚫︎新しいプロジェクトの人件費を見積もる。 Dịch: Ước tính chi phí nhân công cho một dự án mới. ⚫︎人件費削減のため、リストラを行った。 Dịch: Đã tiến hành tái cấu trúc để cắt giảm chi phí nhân công.
人件費人件費 thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, tài chính, kế toán khi thảo luận về chi phí hoạt động của doanh nghiệp, phân tích ngân sách hoặc lập kế hoạch tài chính. Nó cũng có thể được sử dụng khi nói về các vấn đề liên quan đến lao động, như chính sách tiền lương, phúc lợi, hoặc các biện pháp cắt giảm chi phí.
人件費人件費 thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 人件費人件費 ・Cách đọc (hiragana): じんけんひ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
・労務費 (ろうむひ): Chi phí lao động ・給与 (きゅうよ): Tiền lương (thường tập trung vào tiền lương, không bao gồm các chi phí khác như phúc lợi) ・人件費人件費 có thể được xem là từ đồng nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến nhân sự.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong bối cảnh kế toán, có thể so sánh 人件費人件費 với các loại chi phí khác như: ・経費 (けいひ): Chi phí chung, chi phí hoạt động. ・原価 (げんか): Giá thành sản phẩm.
会社の今年の人件費は、去年に比べて10%増加しました。 ・Bản dịch: Chi phí nhân công của công ty năm nay đã tăng 10% so với năm ngoái. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 人件費人件費 để so sánh và đánh giá tình hình tài chính của công ty.
人件費を抑えるために、パート社員の採用を検討しています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang xem xét tuyển dụng nhân viên bán thời gian để giảm chi phí nhân công. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人件費人件費 để giải thích về các biện pháp cắt giảm chi phí trong kinh doanh.
人件費人件費 là một từ ghép, được tạo thành từ: ・人 (じん): Người, nhân viên. ・件 (けん): Vấn đề, sự việc, ở đây ám chỉ chi phí liên quan đến. ・費 (ひ): Chi phí. Do đó, 人件費人件費 có nghĩa là "chi phí liên quan đến con người" hay "chi phí nhân sự".