Nihongo

常識(じょうしき、joushiki)
- kiến thức thông thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUSHIKI

常識

じょうしき

常識 (じょうしき, phiên âm: joushiki) có nghĩa là "kiến thức thông thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:kiến thức thông thường
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

常識 (じょうしき) trong tiếng Việt có nghĩa là "sự hiểu biết chung", "kiến thức thông thường", hoặc "lẽ phải". Nó đề cập đến những điều mà hầu hết mọi người trong một xã hội hoặc một nhóm cụ thể được cho là đều biết và chấp nhận là đúng đắn, hợp lý. Đó là những quy tắc, chuẩn mực, và thái độ được coi là thông thường và được mong đợi trong cách ứng xử của con người.常識 có thể bao gồm kiến thức về xã hội, văn hóa, đạo đức, và các vấn đề khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎非常識な振る舞い Dịch: Hành vi vô lý (thiếu常識) ⚫︎それは常識だ Dịch: Điều đó là lẽ thường tình. ⚫︎彼は常識がない Dịch: Anh ấy không có常識.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 常識 khi bạn muốn chỉ ra: ⚫︎ Một điều gì đó là phổ biến hoặc ai đó hiểu biết về những điều cơ bản. ⚫︎ Ai đó có hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội. ⚫︎ Đánh giá một tình huống hoặc hành động dựa trên những gì được coi là đúng đắn. ⚫︎ Để chỉ trích ai đó vì thiếu hiểu biết về những điều cơ bản. Lưu ý: Việc sử dụng常識 có thể mang tính chất đánh giá.

Cách viết

Từ 常識 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 常識. Cách đọc (hiragana) là じょうしき. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 一般知識 (いっぱんちしき) - kiến thức chung ⚫︎ 常識的判断 (じょうしきてきはんだん) - phán đoán theo常識 ⚫︎ 良識 (りょうしき) - lương tri, kiến thức đúng đắn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 非常識 (ひじょうしき) - vô lý, không theo lẽ thường ⚫︎ 珍奇 (ちんき) - kỳ lạ ⚫︎ 奇抜 (きばつ) - khác thường

Ví dụ câu 1

そんなことは常識でしょう。 ・Bản dịch: Những chuyện như vậy là chuyện thường tình rồi. ・Giải thích: Câu này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó nên được biết đến bởi tất cả mọi người, ám chỉ rằng nó là một phần của常識.

Ví dụ câu 2

彼は常識に欠けている。 ・Bản dịch: Anh ta thiếu常識. ・Giải thích: Câu này chỉ trích ai đó vì thiếu hiểu biết hoặc có hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Nguồn gốc

Từ 常識 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ chữ 常 (thường, luôn luôn) và chữ 識 (biết, nhận thức). Vì vậy, nó ám chỉ sự hiểu biết, kiến thức mà con người nên luôn có.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud