慌ただしい(あわただしい、awatadashii)
- bận rộn/vội vã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AWA
慌
あわ
TA
た
た
DA
だ
だ
SHI
し
し
I
い
い
慌ただしい (あわただしい, phiên âm: awatadashii) có nghĩa là "bận rộn/vội vã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bận rộn/vội vã |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あわただしい慌ただしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 慌ただしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 慌ただしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 慌ただしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 慌ただしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 慌ただしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 慌ただしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 慌ただしさ |