慌ただしい(あわただしい、awatadashii)
- bận rộn/vội vã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AWA
慌
あわ
TA
た
た
DA
だ
だ
SHI
し
し
I
い
い
慌ただしい (あわただしい, phiên âm: awatadashii) có nghĩa là "bận rộn/vội vã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bận rộn/vội vã |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あわただしい慌ただしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 慌ただしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 慌ただしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 慌ただしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 慌ただしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 慌ただしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 慌ただしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 慌ただしさ |
Giải thích AI
慌ただしい có nghĩa là bận rộn, vội vã, tất bật, không có thời gian thư giãn hoặc làm mọi việc một cách chậm rãi, thong thả. Nó diễn tả tình trạng một người hoặc một việc gì đó đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, gấp gáp, thường do áp lực về thời gian hoặc công việc. Nó có thể ám chỉ cả về thể chất lẫn tinh thần. ⚫︎ Cảm giác bận rộn về mặt thời gian. ⚫︎ Cảm giác gấp gáp trong công việc. ⚫︎ Sự xáo trộn, lộn xộn, không ổn định. ⚫︎ Gần nghĩa với "vội vàng" hoặc "hối hả". ⚫︎ Thường đi kèm với những tình huống nhiều việc, nhiều thứ cần làm trong một khoảng thời gian ngắn.
⚫︎ 朝は慌ただしいから、ゆっくり朝ごはんを食べる時間がない。 ⚫︎ Dịch: Buổi sáng rất bận rộn nên không có thời gian ăn sáng thong thả. ⚫︎ 年末はいつも慌ただしいですね。 ⚫︎ Dịch: Cuối năm lúc nào cũng bận rộn nhỉ. ⚫︎ 仕事が慌ただしいので、なかなか休憩できません。 ⚫︎ Dịch: Vì công việc bận rộn nên tôi không thể nghỉ ngơi được.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự bận rộn, vội vàng trong công việc, cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống cần hoàn thành nhiều việc trong một khoảng thời gian ngắn. ⚫︎ Thường dùng để miêu tả tình trạng chung của một người, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả cả tình trạng cảm xúc (cảm thấy bận rộn) hoặc tình trạng bên ngoài (môi trường bận rộn). ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất như: "luôn luôn" (いつも), "thường xuyên" (よく), "gần đây" (最近).
⚫︎ Viết bằng hiragana: あわただしい ⚫︎ Viết bằng kanji: 慌ただしい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là だしい.
⚫︎ 忙しい (isogashii): Bận rộn ⚫︎ 多忙 (tabou): Bận rộn nhiều việc ⚫︎ せわしい (sewashii): Bận bịu, vội vã ⚫︎ 性急な (seikyuu na): Vội vàng, hấp tấp ⚫︎ 急な (kyuu na): Gấp rút, khẩn cấp
⚫︎ のんびりした (nonbiri shita): Thong thả, thảnh thơi ⚫︎ ゆったりした (yuttari shita): Thoải mái, thong dong ⚫︎ 暇な (hima na): Rảnh rỗi ⚫︎ 落ち着いた (ochitsuita): Bình tĩnh, điềm tĩnh
今日は慌ただしい一日だった。 ⚫︎ Bản dịch: Hôm nay là một ngày bận rộn. ⚫︎ Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về một ngày làm việc với nhiều hoạt động, sự kiện diễn ra nhanh chóng, gây cảm giác bận rộn.
慌ただしい日常から解放されたい。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi muốn được giải thoát khỏi cuộc sống hàng ngày bận rộn. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được nghỉ ngơi, thư giãn sau một khoảng thời gian dài làm việc hoặc sinh hoạt trong môi trường bận rộn.
⚫︎ Từ nguyên của 慌ただしい đến từ việc kết hợp của chữ Hán 慌 (hoảng sợ, bối rối) và chữ 多 (nhiều). Ý nghĩa ban đầu có thể là sự bối rối, hoảng loạn do có quá nhiều việc phải làm, dẫn đến sự vội vã, tất bật. ⚫︎ Trong đó, chữ 慌 diễn tả sự hỗn loạn trong tâm trí, còn 多 biểu thị số lượng công việc lớn, gây ra áp lực về thời gian.