Nihongo

皆様(みなさま、minasama)
- kính thưa quý vị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MINASAMA

皆様

みなさま

皆様 (みなさま, phiên âm: minasama) có nghĩa là "kính thưa quý vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:kính thưa quý vị
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

皆様 (みなさま) có nghĩa là "quý vị", "tất cả mọi người", hoặc "mọi người". Đây là một từ kính ngữ được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng khi nói chuyện với một nhóm người hoặc một số lượng lớn người. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Nó thể hiện sự tôn trọng đối với những người được đề cập. ⚫︎ Thường được dùng khi nói trước đám đông, trong các bài phát biểu, email kinh doanh, hoặc các tình huống trang trọng khác. ⚫︎ Không nên nhầm lẫn với các từ khác có ý nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái tôn trọng như vậy.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 皆様、こんにちは! Dịch: Xin chào tất cả mọi người! ⚫︎ 皆様のお越しを心より歓迎いたします。 Dịch: Chúng tôi xin chân thành chào đón sự hiện diện của quý vị. ⚫︎ 皆様、本日の講演にご参加いただき、誠にありがとうございます。 Dịch: Xin chân thành cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia buổi diễn thuyết hôm nay.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng [皆様]皆さま trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như khi phát biểu trước công chúng, trong các cuộc họp chính thức, hoặc khi viết email cho một nhóm người. ⚫︎ Nó thích hợp hơn trong các bối cảnh kinh doanh, giáo dục, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đặc biệt. ⚫︎ Tránh sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình, nơi các hình thức trang trọng như vậy có thể làm cho cuộc trò chuyện trở nên xa cách hoặc không tự nhiên.

Cách viết

⚫︎ 皆様 được viết bằng chữ Hán (kanji). ⚫︎ Cách đọc (furigana): みなさま (hiragana) ⚫︎ Cũng có thể viết là 皆さま (hiragana và kanji), trong đó "さま" là cách viết kính ngữ của "さん". ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 皆さん (minasan): "Mọi người". Dạng này ít trang trọng hơn [皆様]皆さま. ⚫︎ 各位 (kakui): "Quý vị", "từng người". Thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc email. ⚫︎ 一同 (ichidō): "Mọi người", "tất cả". Dùng trong các tình huống trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [皆様]皆さま là một từ kính ngữ. Tuy nhiên, trong các tình huống không cần thiết sự tôn trọng, bạn có thể sử dụng các từ ít trang trọng hơn.

Ví dụ câu 1

皆様、本日はお忙しい中、ご参加いただき、誠にありがとうございます。 ・Bản dịch: Quý vị, xin chân thành cảm ơn đã tham gia mặc dù hôm nay bận rộn. ・Giải thích: Câu này sử dụng [皆様]皆さま để thể hiện sự tôn trọng và cảm ơn đối với những người tham gia một sự kiện hoặc hội thảo.

Ví dụ câu 2

皆様、このプロジェクトにご協力いただき、深く感謝申し上げます。 ・Bản dịch: Mọi người, tôi xin chân thành cảm ơn vì đã hợp tác trong dự án này. ・Giải thích: Câu này sử dụng [皆様]皆さま trong một bối cảnh chuyên nghiệp để bày tỏ sự biết ơn đối với sự hợp tác của một nhóm người.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của chữ Hán 皆 (minna/mọi người) và hậu tố kính ngữ 様 (sama). Việc kết hợp này tạo ra một cách diễn đạt trang trọng và tôn kính hơn khi đề cập đến nhiều người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud