Nihongo

生命(せいめい、seimeい)
- sinh mệnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIMEI

生命

せいめい

生命 (せいめい, phiên âm: seimeい) có nghĩa là "sinh mệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sinh mệnh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生命 (せいめい – seimei) trong tiếng Nhật có nghĩa là "sự sống", "đời sống", hoặc "sinh mệnh". Nó bao hàm ý nghĩa về sự tồn tại của một thực thể sống, từ con người, động vật, thực vật đến các sinh vật khác. Từ này đề cập đến trạng thái của việc sống và tất cả các đặc tính đi kèm với nó, ví dụ như sự phát triển, sinh sản, và cuối cùng là cái chết. Nó cũng có thể được dùng để chỉ tuổi thọ hoặc khoảng thời gian tồn tại của một sinh vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 人間の生命 Dịch: Đời sống con người. ⚫︎ 生命を救う Dịch: Cứu lấy mạng sống. ⚫︎ 植物の生命力 Dịch: Sức sống của thực vật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 生命 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Sự sống của con người, động vật hoặc thực vật. ⚫︎ Tình trạng sức khỏe, hoặc những điều liên quan đến sự tồn tại. ⚫︎ Giá trị của cuộc sống. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến sự sống và cái chết. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, các cuộc thảo luận, các bài phát biểu, hoặc trong các tình huống trang trọng.

Cách viết

Từ 生命 được viết bằng chữ Hán (kanji): 生命. Cách đọc là せいめい (seimei) sử dụng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 命(いのち – inochi): cũng có nghĩa là "cuộc sống", "sinh mệnh", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự sống cá nhân và cảm xúc. ⚫︎ 生き物(いきもの – ikimono): "sinh vật". ⚫︎ 生存(せいぞん – seizon): "sự sống còn", "tồn tại".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 死(し – shi): "cái chết". ⚫︎ 死亡(しぼう – shibou): "tử vong".

Ví dụ câu 1

医者は患者の生命を救うために全力を尽くした。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã cố gắng hết sức để cứu mạng sống của bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生命 để chỉ sự sống của bệnh nhân, nhấn mạnh vai trò quan trọng của bác sĩ trong việc bảo vệ nó.

Ví dụ câu 2

この映画は、生命の尊さを描いている。 ・Bản dịch: Bộ phim này khắc họa sự thiêng liêng của cuộc sống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生命 để nói về giá trị và tầm quan trọng của sự sống.

Nguồn gốc

Từ 生命 bắt nguồn từ tiếng Hán. Chữ "生" (sei) có nghĩa là "sinh", "sống", và chữ "命" (mei/inochi) có nghĩa là "mệnh", "mạng sống". Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa "sự sống" hoặc "sinh mệnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud