Nihongo

学士(がくし、gakushi)
- bằng cử nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKUSHI

学士

がくし

学士 (がくし, phiên âm: gakushi) có nghĩa là "bằng cử nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:bằng cử nhân
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

学士 là một danh hiệu học vị ở Nhật Bản, tương đương với bằng cử nhân trong hệ thống giáo dục quốc tế. Nó biểu thị rằng người nhận đã hoàn thành chương trình đại học và đạt được một trình độ kiến thức và kỹ năng nhất định trong một lĩnh vực cụ thể. Danh hiệu 学士 thường được trao cho các sinh viên sau khi họ hoàn thành 4 năm học đại học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は大学で文学の[学士]号を取得しました。 Dịch: Anh ấy đã nhận bằng cử nhân văn học tại trường đại học. ⚫︎彼女は[学士]課程を修了後、大学院に進学しました。 Dịch: Cô ấy đã học lên cao học sau khi hoàn thành chương trình cử nhân.

Cách sử dụng

学士 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như trong hồ sơ xin việc, các buổi lễ tốt nghiệp, hoặc khi đề cập đến trình độ học vấn của một người. Nó ít khi được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó để chỉ ra người nào đó có bằng cử nhân, ví dụ như: "Anh/chị là [学士] gì?".

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 学士 ⚫︎Cách đọc (hiragana): がくし ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Cử nhân (trong tiếng Việt) ⚫︎ Bachelor's degree (trong tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Thạc sĩ (修士) ⚫︎ Tiến sĩ (博士)

Ví dụ câu 1

[学士]の学位を取得するために、4年間大学で勉強しました。 ・Bản dịch: Để lấy bằng cử nhân, tôi đã học đại học 4 năm. ・Giải thích: Câu này giải thích quá trình học tập để đạt được học vị [学士].

Ví dụ câu 2

彼は[学士]を取得した後、海外で就職しました。 ・Bản dịch: Sau khi nhận bằng cử nhân, anh ấy đã đi làm ở nước ngoài. ・Giải thích: Câu này nói về một người tìm việc sau khi có bằng [学士].

Nguồn gốc

学士 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nơi nó được sử dụng để chỉ các học giả có trình độ cao. Nó du nhập vào Nhật Bản cùng với hệ thống giáo dục kiểu phương Tây vào thời Minh Trị Duy Tân.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud