Nihongo

だいdai
- thứ tự/đệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAI

第 (だい, phiên âm: dai) có nghĩa là "thứ tự/đệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại prefix thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thứ tự/đệ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:prefix (prefix)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud