第(だい、dai)
- thứ tự/đệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAI
第
だい
第 (だい, phiên âm: dai) có nghĩa là "thứ tự/đệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại prefix thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thứ tự/đệ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | prefix (prefix) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
第 (だ[第]い) là một tiền tố trong tiếng Nhật, biểu thị thứ tự, vị trí, hoặc thứ hạng. Nó tương đương với "thứ", "số", hoặc "bậc" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ ra thứ tự trong một chuỗi, một danh sách, hoặc một sự kiện.
⚫︎ 第一位 Translation: Vị trí thứ nhất. ⚫︎ 第二章 Translation: Chương thứ hai. ⚫︎ 第三次世界大戦 Translation: Thế chiến thứ ba.
⚫︎ 第 (だ[第]い) thường được đặt trước một số đếm (ví dụ: một, hai, ba…) hoặc một danh từ chỉ số thứ tự (ví dụ: chương, lần, tuần…) ⚫︎ Luôn dùng kèm với số đếm hoặc danh từ chỉ số thứ tự để thể hiện thứ tự.
⚫︎ Kanji: 第 ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ sau có thể thay thế trong một số trường hợp: - 番(ばん): thường dùng để chỉ vị trí, số thứ tự (ví dụ: 一番(いちばん) - số một, đứng đầu). - 位(くらい): chỉ vị trí, thứ hạng (ví dụ: 一位(いちい) - vị trí thứ nhất).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 第 (だ[第]い) chỉ đơn giản là chỉ ra thứ tự.
今日は第10回目 の会議です。 ・Bản dịch: Hôm nay là buổi họp lần thứ 10. ・Giải thích: 第(だ[第]い) được dùng để chỉ ra thứ tự của buổi họp.
彼女は第2位になりました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã đạt vị trí thứ 2. ・Giải thích: 第(だ[第]い) được dùng để chỉ ra thứ hạng của cô ấy.
Kanji 第 (để[第]i) có nguồn gốc từ chữ Hán, và nó có nhiều nghĩa khác nhau, trong đó có nghĩa "thứ tự" hoặc "thứ". Nó du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán và được sử dụng với ý nghĩa tương tự.