逃走(とうそう、tousoう)
- tẩu thoát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUSOU
逃走
とうそう
逃走 (とうそう, phiên âm: tousoう) có nghĩa là "tẩu thoát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tẩu thoát |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
逃走 là một động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "chạy trốn," "tẩu thoát," hoặc "bỏ chạy." Nó thường được dùng để diễn tả hành động trốn khỏi một tình huống nguy hiểm, một nơi giam giữ, hoặc trách nhiệm nào đó. Nó ngụ ý sự rời đi nhanh chóng và bí mật để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối. Hành động này bao gồm cả việc 逃走 khỏi nơi ở, khỏi một cuộc chiến hoặc khỏi một tình huống mà người ta cảm thấy không an toàn.
⚫︎犯人は警察の追跡から逃走した。 ・Dịch: Tên tội phạm đã bỏ trốn khỏi sự truy đuổi của cảnh sát. ⚫︎彼は借金を返すことから逃走した。 ・Dịch: Anh ta đã bỏ trốn để trốn tránh việc trả nợ. ⚫︎火災が発生し、人々はパニックになり逃走した。 ・Dịch: Hỏa hoạn xảy ra, mọi người hoảng loạn và bỏ chạy.
Bạn có thể sử dụng 逃走 trong nhiều tình huống, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi muốn diễn tả việc ai đó trốn khỏi một địa điểm, một tình huống nguy hiểm hoặc một trách nhiệm. ⚫︎ Khi nói về việc tội phạm chạy trốn khỏi cảnh sát. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh khẩn cấp, chẳng hạn như khi có hỏa hoạn hoặc thảm họa thiên nhiên. Lưu ý: 逃走 thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự trốn tránh hoặc thiếu trách nhiệm.
Từ 逃走 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 逃走 ⚫︎ Hiragana: とうそう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 脱走 (だっそう): Tẩu thoát (thường dùng trong bối cảnh vượt ngục). ⚫︎ 逃げる (にげる): Chạy trốn, trốn. ⚫︎ 脱出 (だっしゅつ): Thoát ra, thoát khỏi (tình huống).
⚫︎ 逮捕 (たいほ): Bắt giữ. ⚫︎ 投降 (とうこう): Đầu hàng. ⚫︎ 立ち向かう (たちむかう): Đương đầu, đối mặt.
銀行強盗は金を持ち逃走した。 ・Bản dịch: Tên cướp ngân hàng đã mang tiền 逃走. ・Giải thích: Câu này sử dụng 逃走 để mô tả hành động chạy trốn với số tiền cướp được.
事故を起こした車は現場から逃走した。 ・Bản dịch: Chiếc xe gây tai nạn đã bỏ chạy khỏi hiện trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành vi 逃走 sau khi gây ra tai nạn, thể hiện sự trốn tránh trách nhiệm.
Từ 逃走 được cấu thành bởi hai chữ Kanji: ⚫︎ 逃 (とう): mang nghĩa "chạy trốn," "thoát thân." ⚫︎ 走 (そう): mang nghĩa "chạy." Ghép hai chữ này lại tạo ra nghĩa "chạy trốn," "tẩu thoát."