逃走(とうそう、tousoう)
- tẩu thoát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUSOU
逃走
とうそう
逃走 (とうそう, phiên âm: tousoう) có nghĩa là "tẩu thoát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tẩu thoát |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUSOU
逃走
とうそう
逃走 (とうそう, phiên âm: tousoう) có nghĩa là "tẩu thoát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tẩu thoát |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |