生け花(いけばな、ikebana)
- cắm hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
生
い
KE
け
け
BANA
花
ばな
生け花 (いけばな, phiên âm: ikebana) có nghĩa là "cắm hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cắm hoa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
生け花, hay còn gọi là 華道 (かどう), là nghệ thuật cắm hoa truyền thống của Nhật Bản. Nó không chỉ đơn thuần là việc cắm hoa vào bình mà còn là một hình thức nghệ thuật biểu đạt sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Mỗi cành hoa, lá cây được chọn lựa và sắp xếp một cách tỉ mỉ, thể hiện ý nghĩa sâu sắc về triết lý, văn hóa và thẩm mỹ của người Nhật. ⚫︎ Mục đích chính của 生け花 là tạo ra một tác phẩm nghệ thuật có thể kích thích cảm xúc và gợi lên những suy tư. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào sự tối giản, vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và sự trân trọng vẻ đẹp thoáng qua của thiên nhiên. ⚫︎ Các yếu tố quan trọng trong 生け花 bao gồm hình dạng, màu sắc, kết cấu và sự cân bằng.
⚫︎彼女は趣味で生け花]を習っています。 ・Dịch: Cô ấy học cắm hoa như một sở thích. ⚫︎週末は、生け花]の展覧会に行きます。 ・Dịch: Cuối tuần này tôi sẽ đi xem triển lãm cắm hoa. ⚫︎この花瓶は生け花]に最適です。 ・Dịch: Cái bình này rất phù hợp để cắm hoa.
Bạn có thể sử dụng 生け花 để nói về: ⚫︎ Nghệ thuật cắm hoa nói chung. ⚫︎ Các tác phẩm cắm hoa cụ thể. ⚫︎ Lớp học hoặc các hoạt động liên quan đến cắm hoa. ⚫︎ Các cuộc triển lãm hay buổi trưng bày hoa. Thông thường, bạn sẽ dùng 生け花 trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản.
Từ 生け花 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 生け花 ⚫︎ Hiragana: いけばな ⚫︎ Katakana: Không có. Không có các cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là 花.
⚫︎ 華道 (かどう): Nghệ thuật cắm hoa (có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào con đường nghệ thuật).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 生け花, vì đây là một loại hình nghệ thuật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các hình thức nghệ thuật khác trái ngược với nó, ví dụ như hội họa, điêu khắc, v.v.
日本の文化に興味があるので、いつか生け花]を習いたいです。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến văn hóa Nhật Bản, vì vậy tôi muốn học cắm hoa vào một ngày nào đó. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn học hỏi về nghệ thuật 生け花 như một phần của việc tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.
先生の生け花]は、いつも素晴らしいです。 ・Bản dịch: Hoa cắm của thầy/cô luôn tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với kỹ năng cắm hoa của một người cụ thể.
Từ 生け花 có nguồn gốc từ việc thờ cúng Phật giáo ở Nhật Bản. Hoa được dâng lên bàn thờ để thể hiện lòng thành kính và trang trí. Theo thời gian, việc cắm hoa đã phát triển thành một hình thức nghệ thuật độc đáo, với các trường phái và phong cách khác nhau. Từ "いける" (ikeru) có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "đặt vào", và "花" (hana) có nghĩa là "hoa".