Nihongo

真剣な(しんけんな、shinkeんna)
- nghiêm túc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKEN

真剣

しんけん

NA

な

な

真剣な (しんけんな, phiên âm: shinkeんna) có nghĩa là "nghiêm túc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nghiêm túc
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しんけんな真剣な
Thể lịch sự
(丁寧形)
真剣です。
Thể liên dụng
(連用形)
真剣に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
真剣じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
真剣だった
Thể kết thúc
(終止形)
真剣だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
真剣ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
真剣さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

真剣な có nghĩa là nghiêm túc, đứng đắn, hay là hết lòng, nghiêm túc thực hiện một việc gì đó. Nó thể hiện thái độ tập trung cao độ, không đùa giỡn, và mong muốn đạt được kết quả tốt nhất. Nó nhấn mạnh sự chân thành, nhiệt tình và sự tập trung vào một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể thể hiện sự nghiêm túc trong cảm xúc hoặc hành động. ⚫︎ Nó diễn tả thái độ, hành vi nghiêm túc và tập trung. ⚫︎ Nó có thể mô tả tính cách của một người, chẳng hạn như người nghiêm túc trong công việc. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để miêu tả một tình huống, khi mọi người đang nghiêm túc và tập trung vào một vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は真剣な顔で話した。 Dịch: Anh ấy nói với vẻ mặt nghiêm túc. ⚫︎真剣な態度で試験に臨んだ。 Dịch: Tôi đã tham gia kỳ thi với thái độ nghiêm túc. ⚫︎真剣な議論が交わされた。 Dịch: Một cuộc thảo luận nghiêm túc đã diễn ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 真剣な trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự nghiêm túc, tập trung. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về thái độ nghiêm túc của một người đối với một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh sự tập trung và nỗ lực trong một hoạt động. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả một tình huống nghiêm trọng và cần được xử lý một cách cẩn trọng. ⚫︎ Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng, chính thức, hoặc khi muốn truyền đạt sự quan trọng của vấn đề được đề cập.

Cách viết

真剣な được viết bằng chữ Hán 真 (chân thật, thật sự), 剣 (kiếm, gươm), và chữ hiragana な (đuôi tính từ). ⚫︎ Cách viết: 真剣な ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là な khi là một tính từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 真面目な (まじめな): Nghiêm túc, đứng đắn, chăm chỉ. ⚫︎ 本気な (ほんきな): Nghiêm túc, thật lòng, nghiêm túc. ⚫︎ 一生懸命な (いっしょうけんめいな): Hết mình, nỗ lực hết sức. ⚫︎ 深刻な (しんこくな): Nghiêm trọng, sâu sắc. ⚫︎ まじめ (madjime): (tính từ-danh từ), đứng đắn, nghiêm chỉnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不真面目な (ふまじめな): Không nghiêm túc, cẩu thả. ⚫︎ ふざけた (ふざけた): Đùa cợt, không nghiêm túc. ⚫︎ いい加減な (いいかげんな): Qua loa, đại khái. ⚫︎ 軽率な (けいそつな): Khinh suất, thiếu suy nghĩ.

Ví dụ câu 1

彼は真剣な]顔で、私の話を聞いていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã lắng nghe tôi với một vẻ mặt nghiêm túc. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy đang tập trung và quan tâm đến những gì bạn đang nói.

Ví dụ câu 2

その問題について真剣な]に話し合う必要がある。 ・Bản dịch: Chúng ta cần thảo luận về vấn đề đó một cách nghiêm túc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thảo luận vấn đề một cách nghiêm túc để tìm ra giải pháp.

Nguồn gốc

真剣な được tạo thành từ chữ Hán 真 (chân thật) và 剣 (kiếm), ngụ ý "giống như một thanh kiếm sắc bén, nghiêm túc và không khoan nhượng." Ý tưởng là sự nghiêm túc phải sắc bén và quyết liệt như một thanh kiếm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud