Nihongo

焦ります(あせります、aserimasu)
- vội vàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASE

焦

あせ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

焦ります (あせります, phiên âm: aserimasu) có nghĩa là "vội vàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vội vàng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:aserimasu

Hiragana:あせります

Thể lịch sự
(ます形)
あせります焦ります。be in a hurry.
Thể từ điển
(辞書形)
焦るbe in a hurry
Thể liên dụng
(て形)
焦って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
焦らないnot be in a hurry

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
焦ったbe in a hurried
Thể kết thúc
(終止形)
焦る。be in a hurry.
Thể điều kiện
(仮定形)
焦ればif be in a hurry
Thể ý chí
(意志形)
焦ろう !let's be in a hurry
Thể mệnh lệnh
(命令形)
焦れ !be in a hurry !
Giải thích AI
Ý nghĩa

焦ります (あせります) có nghĩa là “lo lắng”, “sốt ruột”, “bồn chồn”, hoặc “hoảng hốt” trong tiếng Việt. Nó diễn tả cảm giác bất an, mất kiên nhẫn khi đối mặt với tình huống nào đó, hoặc khi có áp lực về thời gian hoặc kết quả. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự lo lắng về những điều không chắc chắn hoặc những tình huống khẩn cấp. Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác lo lắng, mà còn bao hàm sự mất bình tĩnh, có thể dẫn đến hành động vội vàng hoặc hấp tấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験が迫ってきて、焦っています。 Dịch: Kỳ thi đến gần rồi, tôi đang rất lo lắng. ⚫︎電車が遅れて、焦ってしまいました。 Dịch: Tàu bị trễ, tôi đã cảm thấy sốt ruột. ⚫︎時間がなくて、焦りながら宿題をしました。 Dịch: Vì không có thời gian, tôi đã vừa làm bài tập về nhà vừa lo lắng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 焦ります trong nhiều tình huống khác nhau, thường liên quan đến: ⚫︎ Áp lực về thời gian: Khi bạn cảm thấy thời gian không đủ để hoàn thành một việc gì đó. ⚫︎ Lo lắng về kết quả: Khi bạn lo lắng về kết quả của một kỳ thi, một cuộc phỏng vấn, hoặc một dự án nào đó. ⚫︎ Tình huống bất ngờ: Khi một sự việc không lường trước xảy ra và khiến bạn cảm thấy bối rối. ⚫︎ Cảm xúc cá nhân: Để diễn tả cảm xúc lo lắng hoặc sốt ruột của bản thân. Lưu ý: 焦ります là một động từ nhóm II, có thể được chia theo nhiều thì và thể khác nhau để phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: ・Thể hiện tại: 焦ります (Tôi lo lắng) ・Thể quá khứ: 焦りました (Tôi đã lo lắng) ・Thể ý chí: 焦ろう (Tôi sẽ lo lắng)

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 焦ります được viết bằng chữ hiragana: あせります. ⚫︎ Kanji (Hán tự) của từ này là 焦, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 心配します (しんぱいします): Lo lắng, quan tâm ⚫︎ 不安です (ふあんです): Bất an ⚫︎ 気が気じゃない (きがきじゃない): Không yên tâm, bồn chồn ⚫︎ 落ち着かない (おちつかない): Không bình tĩnh ⚫︎ イライラする (iraira suru): Bực mình, khó chịu (có thể liên quan đến sự sốt ruột) ⚫︎ 慌てる (あわてる): Hoảng hốt, vội vàng (gần nghĩa với 焦ります)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 落ち着く (おちつく): Bình tĩnh ⚫︎ 安心する (あんしんする): Yên tâm ⚫︎ リラックスする (rirakkusu suru): Thư giãn

Ví dụ câu 1

試験の結果が心配で、焦ってばかりいます。 ・Bản dịch: Tôi chỉ lo lắng vì kết quả thi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang cảm thấy rất lo lắng về kết quả kỳ thi, thể hiện bằng việc sử dụng thể tiếp diễn của 焦る.

Ví dụ câu 2

締め切りに間に合わないかもしれないと焦りを感じた。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy lo lắng vì có thể không kịp thời hạn. ・Giải thích: Ở đây, "焦り" là danh từ hóa của động từ, diễn tả cảm xúc lo lắng.

Nguồn gốc

Từ "焦" (shou) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "cháy", "đốt", hay "bỏng". Việc này thể hiện sự liên kết với cảm giác bồn chồn, sốt ruột, giống như cảm giác khi có gì đó đang cháy bên trong, gây ra sự lo lắng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud