Nihongo

見合わせます(みあわせます、miawasemasu)
- hoãn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIA

見合

みあ

WA

わ

わ

SE

せ

せ

MA

ま

ま

SU

す

す

見合わせます (みあわせます, phiên âm: miawasemasu) có nghĩa là "hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hoãn
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:miawasemasu

Hiragana:みあわせます

Thể lịch sự
(ます形)
みあわせます見合わせます。postpone.
Thể từ điển
(辞書形)
見合わせるpostpone
Thể liên dụng
(て形)
見合わせて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
見合わせないnot postpone

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
見合わせたpostponed
Thể kết thúc
(終止形)
見合わせる。postpone.
Thể điều kiện
(仮定形)
見合わせればif postpone
Thể ý chí
(意志形)
見合わせよう !let's postpone
Thể mệnh lệnh
(命令形)
見合わせろ !postpone !
Giải thích AI
Ý nghĩa

見合わせます có nghĩa là hoãn lại, trì hoãn, hoặc dừng lại một hành động, quyết định hoặc sự kiện nào đó. Nó thường được sử dụng khi có sự không chắc chắn, rủi ro, hoặc các yếu tố khác khiến việc tiếp tục hành động không phù hợp hoặc không khả thi. 見合わせます cũng có thể mang nghĩa là xem xét lại, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Bản chất của 見合わせます là một hành động thận trọng, thể hiện sự quan tâm đến các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎明日の旅行は、台風のため、見合わせます。 Dịch: Chuyến du lịch ngày mai, vì bão, sẽ bị hoãn lại. ⚫︎今後のイベント開催については、状況を見合わせて判断します。 Dịch: Về việc tổ chức các sự kiện trong tương lai, chúng tôi sẽ xem xét tình hình và đưa ra quyết định. ⚫︎体調が悪いので、今日は参加を見合わせます。 Dịch: Vì tôi cảm thấy không khỏe, hôm nay tôi sẽ không tham gia.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 見合わせます trong nhiều tình huống khác nhau, thường là khi bạn muốn thông báo về việc hoãn, trì hoãn hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết để diễn đạt sự thận trọng và cân nhắc. * Sử dụng khi có các yếu tố bên ngoài tác động (ví dụ: thời tiết xấu, tình hình sức khỏe không tốt). * Sử dụng khi cần thời gian để cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng (ví dụ: trước khi đưa ra một quyết định quan trọng). * Sử dụng để thể hiện sự thận trọng và trách nhiệm.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 見合わせます。 * Kanji: 見 (kiến - nhìn), 合わせ (hợp - kết hợp, liên kết) * Hiragana: ます (masu - thể lịch sự) Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi (okurigana) là 合わせ không có biến thể. Các dạng chia động từ khác bao gồm: * Thể từ điển: 見合わせる * Thể -masu: 見合わせます * Thể quá khứ: 見合わせました * Thể phủ định: 見合わせません * Thể mệnh lệnh: 見合わせろ

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 延期 (えんき) - Hoãn lại (thường dùng cho các sự kiện, cuộc họp đã được lên kế hoạch). ⚫︎ 中止 (ちゅうし) - Hủy bỏ (thường dùng cho các sự kiện, hoạt động đã được lên kế hoạch). ⚫︎ 控える (ひかえる) - Kiềm chế, hoãn lại (có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, mang tính cá nhân hơn). ⚫︎ 待機 (たいき) - Chờ đợi (chờ đợi một thời điểm thích hợp hơn). ⚫︎ 見送る (みおくる) - Xem xét lại và quyết định không làm (thường mang ý nghĩa không tham gia hoặc không thực hiện).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 実行する (じっこうする) - Thực hiện. ⚫︎ 実施する (じっしする) - Thi hành, thực hiện. ⚫︎ 開始する (かいしする) - Bắt đầu.

Ví dụ câu 1

悪天候のため、試合の開催を見合わせることになりました。 ・Bản dịch: Vì thời tiết xấu, việc tổ chức trận đấu đã bị hoãn lại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 見合わせる để diễn đạt việc trận đấu đã bị hoãn do điều kiện thời tiết không thuận lợi.

Ví dụ câu 2

今回のプロジェクトは、資金不足のため、当面見合わせることにしました。 ・Bản dịch: Dự án lần này, do thiếu kinh phí, chúng tôi đã quyết định tạm hoãn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc dự án bị hoãn vì vấn đề tài chính.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 見 (mi) nghĩa là "nhìn" hoặc "xem xét", và 合わせる (awaseru) có nghĩa là "kết hợp", "hợp lại" hoặc "liên kết". Vì vậy, 見合わせる ngụ ý việc xem xét, đánh giá các yếu tố, sau đó "kết hợp" hoặc "hợp lại" để đưa ra quyết định, đặc biệt là quyết định về việc có tiếp tục hay không.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud