見合わせます(みあわせます、miawasemasu)
- hoãn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIA
見合
みあ
WA
わ
わ
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
見合わせます (みあわせます, phiên âm: miawasemasu) có nghĩa là "hoãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hoãn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:miawasemasu
Hiragana:みあわせます
Thể lịch sự (ます形) | みあわせます見合わせます。postpone. |
Thể từ điển (辞書形) | 見合わせるpostpone |
Thể liên dụng (て形) | 見合わせて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見合わせないnot postpone |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見合わせたpostponed |
Thể kết thúc (終止形) | 見合わせる。postpone. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見合わせればif postpone |
Thể ý chí (意志形) | 見合わせよう !let's postpone |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見合わせろ !postpone ! |