既婚(きこん、kikon)
- đã kết hôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKON
既婚
きこん
既婚 (きこん, phiên âm: kikon) có nghĩa là "đã kết hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đã kết hôn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |