Nihongo

既婚(きこん、kikon)
- đã kết hôn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIKON

既婚

きこん

既婚 (きこん, phiên âm: kikon) có nghĩa là "đã kết hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đã kết hôn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

既婚 có nghĩa là "đã kết hôn" hoặc "có gia đình" trong tiếng Việt. Nó chỉ tình trạng của một người đã lập gia đình, có vợ hoặc chồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎既婚者です。 ・Dịch: Tôi là người đã kết hôn. ⚫︎彼女は既婚者ですか? ・Dịch: Cô ấy đã kết hôn chưa? ⚫︎既婚の女性 ・Dịch: Người phụ nữ đã kết hôn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 既婚 để mô tả tình trạng hôn nhân của một người. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như điền vào mẫu đơn, khi giới thiệu về bản thân hoặc người khác, hoặc khi trò chuyện về gia đình. Bạn có thể sử dụng các dạng như: ⚫︎ 既婚者 (きこんしゃ): người đã kết hôn ⚫︎ 既婚男性 (きこんだんせい): đàn ông đã kết hôn ⚫︎ 既婚女性 (きこんじょせい): phụ nữ đã kết hôn

Cách viết

⚫︎ Kanji: 既婚 ⚫︎ Hiragana: きこん ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana. Cách viết không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối trong tiếng Nhật, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ 結婚している (kekkon shite iru): Đang kết hôn ⚫︎ 籍がある (seki ga aru): Đã đăng ký kết hôn (thường dùng trong văn bản)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 未婚 (mikon): Chưa kết hôn, độc thân. ⚫︎ 独身 (dokushin): Độc thân.

Ví dụ câu 1

山田さんは既婚ですが、とても若く見えますね。 ・Bản dịch: Anh Yamada đã kết hôn, nhưng trông anh ấy rất trẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 既婚 để mô tả tình trạng hôn nhân của Yamada-san.

Ví dụ câu 2

履歴書には既婚/未婚のどちらかを記入してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điền vào đơn xin việc là đã kết hôn hay chưa kết hôn. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 既婚 và 未婚 được sử dụng trong các biểu mẫu.

Nguồn gốc

既婚 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 既 (ki): có nghĩa là "đã rồi", "đã hoàn thành", "sẵn có". ⚫︎ 婚 (kon): có nghĩa là "kết hôn", "hôn nhân". Ghép lại, [既婚] có nghĩa là "đã kết hôn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud