経ちます(たちます、tachimasu)
- trôi qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
経
た
CHI
ち
ち
MA
ま
ま
SU
す
す
経ちます (たちます, phiên âm: tachimasu) có nghĩa là "trôi qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trôi qua |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tachimasu
Hiragana:たちます
Thể lịch sự (ます形) | たちます経ちます。pass (time). |
Thể từ điển (辞書形) | 経つpass (time) |
Thể liên dụng (て形) | 経って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 経たないnot pass (time) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 経ったpass (time))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 経つ。pass (time). |
Thể điều kiện (仮定形) | 経てばif pass (time) |
Thể ý chí (意志形) | 経とう !let's pass (time) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 経て !pass (time) ! |
Giải thích AI
経ちます là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "trôi qua", "đã qua", hoặc "đã trôi qua" (thời gian). Nó diễn tả sự trôi qua của thời gian, thường dùng để nói về việc một khoảng thời gian đã kết thúc hoặc đã trôi qua.
⚫︎ 一週間経ちます Dịch: Một tuần đã trôi qua. ⚫︎ あれからもう一年経ちました。 Dịch: Đã một năm kể từ lúc đó rồi. ⚫︎ 時間が経ちましたね。 Dịch: Thời gian đã trôi qua rồi nhỉ.
⚫︎ 経ちます thường được dùng để nói về một khoảng thời gian cụ thể đã trôi qua, ví dụ như giờ, ngày, tuần, tháng, hoặc năm. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết trang trọng. ⚫︎ Thường được dùng với các từ chỉ thời gian như: 一週間 (một tuần), 三時間 (ba tiếng), 数年 (vài năm), v.v. ⚫︎ Khi chia động từ, 経ちます thay đổi theo thì, thể và mức độ lịch sự (ví dụ: 経った, 経つ, 経て, 経ちました, 経ちません, 経ちます, 経とう)
⚫︎ Viết bằng hiragana: たちます ⚫︎ Viết bằng kanji: 経ちます ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます
⚫︎ 過ぎます (quá, trôi qua): Đôi khi có thể dùng thay thế, nhưng thường dùng khi nhấn mạnh sự vượt qua của một mốc thời gian. ⚫︎ 経過します (trôi qua, trải qua): Dạng trang trọng hơn của 経ちます.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó diễn tả sự trôi qua của thời gian, một khái niệm không có mặt đối lập. Thay vào đó, bạn có thể diễn đạt bằng cách tập trung vào thời điểm hiện tại hoặc tương lai.
日本に来てから、もう五ヶ月経ちました。 ⚫︎ Bản dịch: Đã năm tháng kể từ khi tôi đến Nhật Bản. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 経ちました để chỉ ra rằng năm tháng đã trôi qua kể từ khi người nói đến Nhật Bản.
卒業してから、もう10年経ちます。 ⚫︎ Bản dịch: Đã 10 năm kể từ khi tốt nghiệp. ⚫︎ Giải thích: Câu này dùng 経ちます để diễn tả thời gian đã trôi qua kể từ khi tốt nghiệp.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 経 (kinh), có nghĩa là "trải qua", "đi qua". Chữ 経 trong trường hợp này chỉ đến sự trôi qua, hoặc trải nghiệm của thời gian.