全員(ぜんいん、zeniん)
- toàn bộ thành viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENIN
全員
ぜんいん
全員 (ぜんいん, phiên âm: zeniん) có nghĩa là "toàn bộ thành viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | toàn bộ thành viên |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
全員 có nghĩa là "tất cả mọi người", "toàn thể thành viên", hoặc "toàn bộ". Nó dùng để chỉ đến một nhóm người hoặc tất cả những người trong một tập thể cụ thể. 全員 nhấn mạnh sự bao gồm toàn diện, không loại trừ bất kỳ ai.
⚫︎ 全員参加をお願いします。 Dịch: Xin vui lòng tất cả mọi người cùng tham gia. ⚫︎ 試験に全員合格しました! Dịch: Tất cả mọi người đã đỗ kỳ thi! ⚫︎ 全員で協力して、問題を解決しましょう。 Dịch: Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác để giải quyết vấn đề.
Bạn có thể sử dụng 全員 trong nhiều tình huống khác nhau, như trong cuộc họp, thông báo, hoặc khi bạn muốn đề cập đến toàn bộ nhóm người. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng đều và bao quát.
Từ này thường được viết bằng kanji: 全員. Cách đọc (furigana): ぜんいん (zen-in). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana không có.
⚫︎ みんな (minna) - mọi người, tất cả mọi người ⚫︎ すべての人 (subete no hito) - tất cả mọi người ⚫︎ 全員全体 (zentai) - toàn thể
⚫︎ 一部 (ichibu) - một phần, một số ⚫︎ 少数 (shousuu) - số ít, thiểu số
このプロジェクトには全員の協力が必要です。 ・Bản dịch: Dự án này cần sự hợp tác của tất cả mọi người. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng tất cả mọi người đều cần thiết để dự án thành công.
全員、会議室に集まってください。 ・Bản dịch: Mọi người, xin hãy tập trung tại phòng họp. ・Giải thích: Câu này là một lời mời gọi tất cả mọi người đến một địa điểm cụ thể.
全員 được tạo thành từ hai kanji: 全 (zen - toàn bộ, tất cả) và 員 (in - thành viên, người). Ghép lại tạo thành ý nghĩa "tất cả thành viên" hoặc "toàn thể mọi người".