Nihongo

独身(どくしん、dokushin)
- độc thân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKUSHIN

独身

どくしん

独身 (どくしん, phiên âm: dokushin) có nghĩa là "độc thân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:độc thân
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

独身 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "độc thân", "chưa kết hôn" hoặc "đang sống một mình". Nó diễn tả tình trạng hôn nhân của một người, tức là người đó chưa có vợ hoặc chồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はまだ独身です。 Bản dịch: Anh ấy vẫn còn độc thân. ⚫︎独身生活は自由です。 Bản dịch: Cuộc sống độc thân rất tự do. ⚫︎独身の友人がたくさんいます。 Bản dịch: Tôi có rất nhiều bạn bè độc thân.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này được sử dụng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, trong các tình huống chính thức như điền vào các mẫu đơn, hoặc trong văn viết. ⚫︎ Khi hỏi về tình trạng hôn nhân của ai đó, bạn có thể hỏi: 結婚していますか? (Bạn đã kết hôn chưa?) hoặc 独身ですか? (Bạn còn độc thân à?)

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 独身. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là どくしん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) không có gì thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 未婚(みこん): Chưa kết hôn (mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 既婚(きこん): Đã kết hôn. ⚫︎ 結婚している(けっこんしている): Đã kết hôn.

Ví dụ câu 1

彼女は最近まで独身でしたが、ついに結婚しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã độc thân cho đến gần đây, nhưng cuối cùng đã kết hôn. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình trạng hôn nhân đã thay đổi từ độc thân sang đã kết hôn.

Ví dụ câu 2

会社の同僚はほとんど独身です。 ・Bản dịch: Hầu hết đồng nghiệp của tôi ở công ty đều độc thân. ・Giải thích: Câu này miêu tả tình trạng hôn nhân của phần lớn những người làm việc cùng.

Nguồn gốc

Từ 独 trong 独身 có nghĩa là "một mình", "riêng biệt", hoặc "duy nhất". 身 có nghĩa là "thân thể" hoặc "bản thân". Ghép lại, 独身 diễn tả trạng thái của một người sống một mình, chưa có bạn đời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud