くらい(くらい、kurai)
- khoảng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
く
く
RA
ら
ら
I
い
い
くらい (くらい, phiên âm: kurai) có nghĩa là "khoảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Trợ từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khoảng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Trợ từ (助詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
くらい có nhiều nghĩa khác nhau, thường biểu thị sự xấp xỉ, mức độ, hoặc dùng để diễn tả sự "tầm thường", "vừa phải". Nó có thể được dịch sang tiếng Việt theo nhiều cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các nghĩa chính bao gồm: ⚫︎ Khoảng chừng, xấp xỉ: Diễn tả số lượng, thời gian, hoặc mức độ không chính xác. ⚫︎ Mức độ, tầm: Biểu thị mức độ cao hay thấp của một trạng thái, tính chất. ⚫︎ Đến mức, tới mức: Nhấn mạnh mức độ đến một giới hạn nào đó. ⚫︎ Như, giống như: So sánh, tương tự (ít gặp). ⚫︎ Tầm thường, vừa phải (trong một số ngữ cảnh). くらい có thể kết hợp với nhiều từ loại khác nhau như danh từ, động từ, tính từ.
⚫︎今日は10時くらいに家を出ました。 Dịch: Hôm nay tôi đã ra khỏi nhà vào khoảng 10 giờ. ⚫︎この本は1000円くらいです。 Dịch: Cuốn sách này giá khoảng 1000 yên. ⚫︎暑くて、まるで夏くらいです。 Dịch: Trời nóng đến mức như mùa hè vậy.
⚫︎ Khi diễn tả sự xấp xỉ: Dùng sau danh từ chỉ số lượng, thời gian. ⚫︎ Khi diễn tả mức độ: Dùng sau tính từ, động từ, hoặc các từ chỉ mức độ. ⚫︎ Khi nhấn mạnh mức độ: Thường kết hợp với các từ như まるで (giống như) để tạo sự so sánh hoặc nhấn mạnh. ⚫︎ Lưu ý: Vị trí của くらい có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu, nhưng thường đứng sau từ mà nó bổ nghĩa.
くらい thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Trong một số ít trường hợp, nó có thể được viết bằng kanji là 位 (chỉ mức độ, thứ hạng), nhưng cách dùng này ít gặp. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ ほど (hodo): Tương tự về ý nghĩa mức độ, xấp xỉ. ⚫︎ 約 (yaku): Khoảng, xấp xỉ (dùng trong văn viết, trang trọng hơn). ⚫︎ 程度 (teido): Mức độ, trình độ (trong văn viết). ⚫︎ ばかり (bakari): Chỉ, khoảng (diễn đạt giới hạn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì くらい biểu thị sự xấp xỉ hoặc mức độ tương đối. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ mức độ chính xác hoặc khác biệt để thể hiện ý đối lập. Ví dụ: ⚫︎ きっかり (kikkari): Chính xác, vừa vặn. ⚫︎ 全然 (zenzen): Hoàn toàn (trong câu phủ định, thể hiện sự khác biệt lớn).
私は1日に3時間くらい勉強します。 ・Bản dịch: Tôi học khoảng 3 tiếng một ngày. ・Giải thích: くらい ở đây chỉ sự xấp xỉ về thời gian học.
この料理は子供くらいでも作れるよ。 ・Bản dịch: Món ăn này thì ngay cả trẻ con cũng có thể làm được. ・Giải thích: くらい ở đây thể hiện mức độ, nhấn mạnh sự dễ dàng.
くらい là một từ cổ trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ việc biểu thị thứ bậc hoặc vị trí. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm các ý nghĩa về mức độ và xấp xỉ.