だいたい(だいたい、daitaい)
- đại khái/gần như
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
だ
だ
I
い
い
TA
た
た
I
い
い
だいたい (だいたい, phiên âm: daitaい) có nghĩa là "đại khái/gần như" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đại khái/gần như |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
だいたい có nghĩa là "đại khái", "khoảng chừng", "gần như", "xem ra", "nói chung". Nó được dùng để diễn tả một con số, một tình huống, hoặc một sự việc không hoàn toàn chính xác, cụ thể, hoặc chi tiết.
⚫︎今日の食事はだいたい終わりました。 ・Bản dịch: Bữa ăn hôm nay đã gần xong rồi. ⚫︎あの店の料理はだいたい美味しいです。 ・Bản dịch: Đồ ăn ở quán đó nhìn chung là ngon. ⚫︎だいたいのことは分かりました。 ・Bản dịch: Tôi đã hiểu đại khái mọi việc rồi.
だいたい thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra một con số ước chừng, không cần quá chính xác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một tình huống hoặc sự việc một cách tổng quát, không đi vào chi tiết. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả sự gần đúng hoặc tương tự. だいたい thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
だいたい thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎およそ (oyoso): Khoảng chừng, xấp xỉ ⚫︎ほぼ (hobo): Gần như, hầu như ⚫︎大体 (daitai) (dạng kanji): Đại khái ⚫︎おおかた (ookata): Nhìn chung, nói chung ⚫︎大略 (tairaku) (dạng kanji): Đại khái, tóm lược
⚫︎正確に (seikaku ni): Chính xác ⚫︎詳しく (kuwashiku): Chi tiết ⚫︎完全に (kanzen ni): Hoàn toàn
この本はだいたい読み終わりました。 ・Bản dịch: Tôi đã đọc xong cuốn sách này gần hết rồi. ・Giải thích: Dùng để diễn tả việc đọc sách chưa hoàn thành hoàn toàn, chỉ gần xong.
今日の会議はだいたい1時間くらいで終わると思います。 ・Bản dịch: Tôi nghĩ cuộc họp hôm nay sẽ kết thúc trong khoảng một tiếng. ・Giải thích: Dùng để ước lượng thời gian cuộc họp.
Từ "大概" (taigai) trong tiếng Hán, nghĩa là "đại khái" hoặc "tóm lại". Cách phát âm "だいたい" (だいたい) là sự biến đổi âm của từ này trong tiếng Nhật.