Nihongo

当然(とうぜん、touzen)
- đương nhiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUZEN

当然

とうぜん

当然 (とうぜん, phiên âm: touzen) có nghĩa là "đương nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đương nhiên
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

当然 có nghĩa là "đương nhiên", "dĩ nhiên", "tất nhiên", hoặc "chắc chắn". Nó biểu thị một điều gì đó là hiển nhiên, hợp lý, và không có gì phải ngạc nhiên. Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự đồng ý, sự chắc chắn, hoặc một kết luận hợp lý dựa trên tình huống. Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼が遅刻するのは当然だ。 Translation: Anh ta đến trễ là chuyện đương nhiên. ⚫︎ 試験が難しかったから、成績が悪かったのは当然だ。 Translation: Bài thi khó nên điểm kém là chuyện tất nhiên. ⚫︎ 一生懸命勉強すれば、成績が上がるのは当然です。 Translation: Nếu bạn học hành chăm chỉ, việc điểm số tăng lên là điều hiển nhiên.

Cách sử dụng

⚫︎ 当然 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để đưa ra ý kiến, trả lời câu hỏi, hoặc đưa ra một kết luận hợp lý. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng như một từ độc lập (trả lời ngắn gọn) hoặc trong một câu dài hơn. ⚫︎ Khi được sử dụng như một từ độc lập, nó có thể được dùng với ý "dĩ nhiên", "chắc chắn rồi". Ví dụ: "Bạn có muốn đi cùng tôi không?" - "当然!" (Chắc chắn rồi!)

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 当然. ⚫︎ Cách viết bằng hiragana là とうぜん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có sự khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ もちろん (tất nhiên, dĩ nhiên) ⚫︎ 当然のこと (chuyện đương nhiên) ⚫︎ あたりまえ (chuyện thường tình) ⚫︎ 当然ながら (tất nhiên là) ⚫︎ 当然のことながら (một cách tự nhiên)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn đạt sự bất ngờ hoặc không chắc chắn có thể được coi là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ まさか (không thể nào, không lẽ nào) ⚫︎ 意外 (bất ngờ, ngoài dự kiến)

Ví dụ câu 1

この問題は当然、彼が解決するだろう。 ・Bản dịch: Vấn đề này, chắc chắn anh ấy sẽ giải quyết. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói tin tưởng rằng anh ta sẽ giải quyết vấn đề vì đó là điều hợp lý.

Ví dụ câu 2

一生懸命練習したから、試合に勝ったのは当然の結果だ。 ・Bản dịch: Vì đã luyện tập chăm chỉ, việc thắng trận là kết quả tất yếu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng kết quả thắng trận là hợp lý vì đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: "当" (đương) có nghĩa là "đúng, phù hợp" và "然" ( nhiên) có nghĩa là "như vậy, thế". Vì vậy, 当然 có nghĩa là "như vậy là đúng", ngụ ý sự tất nhiên, hiển nhiên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud