波(なみ、nami)
- sóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMI
波
なみ
波 (なみ, phiên âm: nami) có nghĩa là "sóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sóng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMI
波
なみ
波 (なみ, phiên âm: nami) có nghĩa là "sóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sóng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |