波(なみ、nami)
- sóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMI
波
なみ
波 (なみ, phiên âm: nami) có nghĩa là "sóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sóng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
波, đọc là なみ (nami) trong hiragana, nghĩa là "sóng" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ sự di chuyển lên xuống của nước trên mặt biển, hồ, hoặc các chất lỏng khác. Ngoài ra, 波 còn có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ những sự biến động, thay đổi, hoặc ảnh hưởng lan tỏa.
⚫︎海に波がある Dịch: Có sóng ở biển. ⚫︎地震の波 Dịch: Sóng địa chấn. ⚫︎感情の波 Dịch: Những đợt cảm xúc.
Bạn có thể sử dụng 波 khi nói về: ⚫︎ Sóng biển. ⚫︎ Sóng trong các hiện tượng vật lý khác (ví dụ: sóng âm thanh, sóng ánh sáng). ⚫︎ Những biến động, trào lưu, hoặc xu hướng trong xã hội. ⚫︎ Sự thay đổi trong cảm xúc hoặc tâm trạng của con người. Lưu ý cách dùng theo nghĩa bóng thường cần ngữ cảnh để hiểu rõ.
⚫︎ Chữ kanji: 波 ⚫︎ Hiragana: なみ ⚫︎ Katakana: có thể dùng ナミ để phiên âm từ tiếng nước ngoài. Không có các cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ さざ波 (sazanami): gợn sóng, sóng lăn tăn. ⚫︎ 高波 (takanami): sóng lớn, sóng cao. ⚫︎ Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ như うねり (uneri - sóng ngầm) hoặc các từ liên quan đến sự di chuyển, biến động.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 波 rất đa dạng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về biển, có thể hiểu là "biển lặng" (trong một số trường hợp, như không có sóng).
今日は波が高いので、遊泳禁止です。 ・Bản dịch: Hôm nay sóng lớn, nên cấm bơi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 波 để chỉ sóng biển.
あの映画は社会に大きな波紋を呼んだ。 ・Bản dịch: Bộ phim đó đã gây ra những chấn động lớn trong xã hội. ・Giải thích: Ở đây, 波 được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ảnh hưởng lan tỏa.
Chữ kanji 波 có phần bộ "水" (nước) ở bên trái và "皮" (da, vỏ) ở bên phải, gợi liên tưởng đến làn nước gợn trên bề mặt, như da của nước.