Nihongo

泣きます(なきます、nakimasu)
- khóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NA

泣

な

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

泣きます (なきます, phiên âm: nakimasu) có nghĩa là "khóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:khóc
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nakimasu

Hiragana:なきます

Thể lịch sự
(ます形)
なきます泣きます。cry.
Thể từ điển
(辞書形)
泣くcry
Thể liên dụng
(て形)
泣いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
泣かないnot cry

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
泣いたcried
Thể kết thúc
(終止形)
泣く。cry.
Thể điều kiện
(仮定形)
泣けばif cry
Thể ý chí
(意志形)
泣こう !let's cry
Thể mệnh lệnh
(命令形)
泣け !cry !
Giải thích AI
Ý nghĩa

泣きます có nghĩa là "khóc" hoặc "rơi lệ". Nó diễn tả hành động khóc, biểu hiện cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc đôi khi là hạnh phúc. Hành động này thường bao gồm việc nước mắt chảy ra từ mắt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 子供が泣いています。 Dịch: Đứa trẻ đang khóc. ⚫︎ 悲しい映画を見て、泣きました。 Dịch: Tôi đã khóc khi xem bộ phim buồn.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 泣きます khi bạn muốn diễn tả hành động khóc. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như khi buồn, đau khổ, hoặc cảm động. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống khác, ví dụ khi trẻ con khóc vì đói hoặc mệt. ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh để hiểu rõ nguyên nhân của việc khóc.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: * Hiragana: なきます * Kanji: 泣きます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana đi kèm với Kanji): Okurigana trong 泣きます là きます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 涙する (namidasuru): rơi lệ, khóc (trang trọng hơn) ⚫︎ しくしく泣く (shikushiku naku): khóc thút thít ⚫︎ 号泣する (gōkyū suru): khóc lớn, gào khóc

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ diễn tả trạng thái không khóc có thể được xem xét. ⚫︎ Các từ như 笑います (waraimasu - cười) hoặc các cụm từ diễn tả sự vui vẻ, hạnh phúc.

Ví dụ câu 1

試験に落ちて、悲しくて泣きます。 ・Bản dịch: Vì thi trượt nên tôi đã buồn và khóc. ・Giải thích: Diễn tả cảm xúc buồn bã khi thi trượt và hành động khóc.

Ví dụ câu 2

感動して、泣きます。 ・Bản dịch: Vì cảm động nên tôi khóc. ・Giải thích: Diễn tả cảm xúc cảm động và hành động khóc do cảm xúc đó.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ "泣" (naku): có nghĩa là "khóc". ⚫︎ "きます" (kimasu): là dạng lịch sự của động từ "kuru" (đến). ⚫︎ Trong trường hợp này, "kimasu" là đuôi của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud