泣きます(なきます、nakimasu)
- khóc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
泣
な
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
泣きます (なきます, phiên âm: nakimasu) có nghĩa là "khóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | khóc |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nakimasu
Hiragana:なきます
Thể lịch sự (ます形) | なきます泣きます。cry. |
Thể từ điển (辞書形) | 泣くcry |
Thể liên dụng (て形) | 泣いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 泣かないnot cry |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 泣いたcried |
Thể kết thúc (終止形) | 泣く。cry. |
Thể điều kiện (仮定形) | 泣けばif cry |
Thể ý chí (意志形) | 泣こう !let's cry |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 泣け !cry ! |