短期(たんき、tanki)
- ngắn hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANKI
短期
たんき
短期 (たんき, phiên âm: tanki) có nghĩa là "ngắn hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | ngắn hạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANKI
短期
たんき
短期 (たんき, phiên âm: tanki) có nghĩa là "ngắn hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | ngắn hạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |