短期(たんき、tanki)
- ngắn hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANKI
短期
たんき
短期 (たんき, phiên âm: tanki) có nghĩa là "ngắn hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | ngắn hạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
短期 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa về thời gian ngắn, thời gian hạn hẹp. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ngắn, một giai đoạn ngắn, hoặc các hoạt động, sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường, 短期 ngụ ý thời gian không kéo dài, có thể là vài ngày, vài tuần, hoặc vài tháng.
⚫︎ 短期留学 (たんきりゅうがく) Dịch: Du học ngắn hạn ⚫︎ 短期アルバイト (たんきアルバイト) Dịch: Công việc bán thời gian ngắn hạn ⚫︎ 短期目標 (たんきもくひょう) Dịch: Mục tiêu ngắn hạn
Bạn có thể sử dụng 短期 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả khoảng thời gian. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một khóa học ngắn hạn, bạn có thể dùng: 短期コース (khóa học ngắn hạn). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một kế hoạch ngắn hạn, bạn có thể dùng: 短期計画 (kế hoạch ngắn hạn). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một mục tiêu ngắn hạn, bạn có thể dùng: 短期目標 (mục tiêu ngắn hạn). Luôn lưu ý rằng, 短期 thường ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể và có giới hạn.
Từ 短期 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 短期 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たんき Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 短い時間 (みじかい じかん): Thời gian ngắn ⚫︎ 短期間 (たんきかん): Khoảng thời gian ngắn
⚫︎ 長期 (ちょうき): Dài hạn ⚫︎ 長い時間 (ながい じかん): Thời gian dài ⚫︎ 永続的 (えいぞくてき): Vĩnh viễn, lâu dài
私は今、短期の語学留学を考えています。 ・Bản dịch: Tôi đang nghĩ đến việc du học ngôn ngữ ngắn hạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 短期 để chỉ việc du học trong một khoảng thời gian ngắn.
このプロジェクトは短期で終わらせる必要があります。 ・Bản dịch: Dự án này cần phải hoàn thành trong thời gian ngắn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 短期 để nhấn mạnh rằng dự án cần phải hoàn thành nhanh chóng.
短期 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 短 (たん): ngắn ⚫︎ 期 (き): kỳ, giai đoạn, thời kỳ Kết hợp hai chữ này tạo thành ý nghĩa "giai đoạn ngắn" hoặc "thời gian ngắn".