Nihongo

滞在します(たいざいします、taizaいshimasu)
- llưu lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIZAI

滞在

たいざい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

滞在します (たいざいします, phiên âm: taizaいshimasu) có nghĩa là "llưu lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:llưu lại
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taizaいshimasu

Hiragana:たいざいします

Thể lịch sự
(ます形)
たいざいします滞在します。stay.
Thể từ điển
(辞書形)
滞在するstay
Thể liên dụng
(て形)
滞在して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
滞在しないnot stay

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
滞在したstayed
Thể kết thúc
(終止形)
滞在する。stay.
Thể điều kiện
(仮定形)
滞在すればif stay
Thể ý chí
(意志形)
滞在しよう !let's stay
Thể mệnh lệnh
(命令形)
滞在しろ !stay !
Giải thích AI
Ý nghĩa

滞在します có nghĩa là ở lại, lưu lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng khi bạn ở trong một quốc gia, thành phố, khách sạn, hoặc bất kỳ địa điểm nào khác trong một thời gian. 滞在します diễn tả hành động ở lại một nơi cụ thể, thường là tạm thời.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本に一週間 滞在します。 Dịch: Tôi sẽ ở lại Nhật Bản một tuần. ⚫︎ ホテルに二泊 滞在します。 Dịch: Tôi sẽ ở lại khách sạn hai đêm. ⚫︎ パリに夏休み中 滞在します 予定です。 Dịch: Tôi dự định sẽ ở lại Paris trong suốt kỳ nghỉ hè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 滞在します khi nói về thời gian bạn sẽ ở một địa điểm nào đó. Ví dụ, khi bạn đi du lịch, bạn có thể nói về việc bạn sẽ 滞在します ở đâu và trong bao lâu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh. Trong các tình huống lịch sự, bạn có thể thêm các trợ từ như "を" để chỉ địa điểm 滞在します.

Cách viết

滞在します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 滞在 ⚫︎ Hiragana: たいざいします ⚫︎ Katakana: タイザイシマス (trong trường hợp vay mượn từ nước ngoài) Không có cách viết khác cho từ này. Phần "します" (shimasu) là một phần của động từ và không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 泊まります (tomarimasu): Ở lại (ở khách sạn, nhà trọ,...) ⚫︎ 留まります (todomarimasu): Ở lại, dừng lại (tương tự như 滞在します nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn về việc ở lại một vị trí nào đó) ⚫︎ 過ごします (sugoshimasu): Dành thời gian, trải qua (thường dùng để diễn tả việc trải qua thời gian ở một nơi nào đó).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ diễn tả hành động rời đi hoặc kết thúc việc ở lại: ⚫︎ 出ます (demasu): Ra khỏi, rời đi. ⚫︎ 帰ります (kaerimasu): Trở về. ⚫︎ 去ります (sarimasu): Rời khỏi.

Ví dụ câu 1

来週から京都に三日間 滞在します。 ・Bản dịch: Từ tuần sau, tôi sẽ ở lại Kyoto ba ngày. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch 滞在します ở Kyoto trong một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ câu 2

夏休みは沖縄に二週間 滞在する 予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ ở lại Okinawa hai tuần vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng từ điển "滞在する" (taizai suru) của 滞在します để diễn tả kế hoạch.

Nguồn gốc

Từ "滞在" (taizai) là một từ ghép Hán-Nhật, trong đó "滞" (tai) có nghĩa là "tắc nghẽn, trì trệ" và "在" (zai) có nghĩa là "tồn tại, ở". Cùng nhau, chúng tạo thành ý nghĩa "ở lại, cư trú" trong một khoảng thời gian. Thêm "します" (shimasu) là trợ động từ làm cho nó trở thành một động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud