Nihongo

請求します(せいきゅうします、seikyuushimasu)
- yêu cầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIKYUU

請求

せいきゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

請求します (せいきゅうします, phiên âm: seikyuushimasu) có nghĩa là "yêu cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:yêu cầu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:seikyuushimasu

Hiragana:せいきゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
せいきゅうします請求します。claim.
Thể từ điển
(辞書形)
請求するclaim
Thể liên dụng
(て形)
請求して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
請求しないnot claim

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
請求したclaimed
Thể kết thúc
(終止形)
請求する。claim.
Thể điều kiện
(仮定形)
請求すればif claim
Thể ý chí
(意志形)
請求しよう !let's claim
Thể mệnh lệnh
(命令形)
請求しろ !claim !
Giải thích AI
Ý nghĩa

請求します có nghĩa là "yêu cầu", "đòi hỏi", hoặc "tính tiền" (trong một số ngữ cảnh). Nó thể hiện hành động đưa ra một yêu cầu, một đòi hỏi, hoặc một lời đề nghị. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc yêu cầu thanh toán hóa đơn đến việc đòi hỏi một quyền lợi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎料金を請求します。 Dịch: Tôi sẽ tính tiền. ⚫︎サービス料を請求します。 Dịch: Tôi sẽ tính phí dịch vụ. ⚫︎すみませんが、もう一度請求をお願いします。 Dịch: Xin lỗi, nhưng tôi xin yêu cầu tính tiền lại một lần nữa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 請求します trong nhiều tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó thanh toán một khoản tiền. ⚫︎ Khi bạn muốn đưa ra một yêu cầu chính thức. ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó cung cấp một dịch vụ hoặc thông tin. ⚫︎ Thường sử dụng ở thể lịch sự, trang trọng. Bạn có thể kết hợp 請求します với các danh từ, ví dụ: ⚫︎ 料金を請求します (yêu cầu thanh toán) ⚫︎ 証明書を請求します (yêu cầu giấy chứng nhận)

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 請求します. ⚫︎ Kanji: 請求 (seikyuu - yêu cầu, đòi hỏi) ⚫︎ Hiragana: します (shimasu - làm) Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ます. Các dạng biến đổi của 請求します bao gồm: ⚫︎ 請求する (seikyuu suru - làm, thực hiện việc yêu cầu) ⚫︎ 請求した (seikyuu shita - đã yêu cầu) ⚫︎ 請求しません (seikyuu shimasen - không yêu cầu) ⚫︎ 請求してください (seikyuu shite kudasai - hãy yêu cầu)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 要求します (youkyuu shimasu - yêu cầu, đòi hỏi) ⚫︎ 求めます (motomemasu - yêu cầu, tìm kiếm) ⚫︎ 依頼します (iraimasu - nhờ vả, yêu cầu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự từ chối, bỏ qua yêu cầu, ví dụ: ⚫︎ 拒否します (kyohi shimasu - từ chối) ⚫︎ 断ります (kotowarimasu - từ chối)

Ví dụ câu 1

商品を受け取った後で、請求書を送ってください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng gửi hóa đơn sau khi tôi nhận được hàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 請求します (trong dạng bị động) để yêu cầu gửi hóa đơn sau khi giao hàng.

Ví dụ câu 2

このサービスの料金を請求させていただきます。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ tính phí cho dịch vụ này. ・Giải thích: Câu này sử dụng thể lịch sự hơn, nhấn mạnh việc tính phí cho dịch vụ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ 請 (seikyuu) mang ý nghĩa yêu cầu, đòi hỏi và chữ 求 (kyuu) mang nghĩa tìm kiếm, mong muốn. Từ đó, người Nhật đã kết hợp hai chữ này với nhau để tạo thành từ 請求, sau đó thêm trợ động từ しますđể tạo thành 請求します.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud