優れます(すぐれます、suguremaす)
- xuất sắc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUGU
優
すぐ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
優れます (すぐれます, phiên âm: suguremaす) có nghĩa là "xuất sắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xuất sắc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:suguremaす
Hiragana:すぐれます
Thể lịch sự (ます形) | すぐれます優れます。excel. |
Thể từ điển (辞書形) | 優れるexcel |
Thể liên dụng (て形) | 優れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 優れないnot excel |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 優れたexcelled |
Thể kết thúc (終止形) | 優れる。excel. |
Thể điều kiện (仮定形) | 優れればif excel |
Thể ý chí (意志形) | 優れよう !let's excel |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 優れろ !excel ! |
Giải thích AI
優れます (Suguremasu) có nghĩa là "xuất sắc", "giỏi", "vượt trội", "ưu tú" hoặc "nổi bật". Nó diễn tả khả năng hoặc phẩm chất tốt hơn người khác hoặc vật khác trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Nó thể hiện sự hơn hẳn về tài năng, kỹ năng, phẩm chất hoặc hiệu suất. ⚫︎ Thường được dùng để khen ngợi hoặc mô tả những người, vật, hoặc sự việc có điểm mạnh đáng chú ý. ⚫︎ Gần nghĩa với các từ diễn tả sự "tốt" hoặc "giỏi", nhưng mang sắc thái thể hiện sự vượt trội hơn mức trung bình.
⚫︎ 彼女は絵の才能が優れている。 ・Dịch: Cô ấy có tài năng vẽ tranh xuất sắc. ⚫︎ この製品は耐久性に優れている。 ・Dịch: Sản phẩm này có độ bền vượt trội. ⚫︎ 彼はリーダーシップに優れている。 ・Dịch: Anh ấy có khả năng lãnh đạo rất giỏi.
⚫︎ Sử dụng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Có thể dùng để khen ngợi người khác hoặc để tự đánh giá bản thân (mặc dù trường hợp sau ít phổ biến hơn). ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt và ưu điểm. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất" (とても) hoặc "hơn cả" (非常に).
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 優 kết hợp với hiragana れます (Suguremasu). ⚫︎ Hình thức viết khác: 優れる ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.
⚫︎ 素晴らしい (Subarashii): Tuyệt vời, rất tốt. ⚫︎ 上手(じょうず) (Jōzu): Giỏi. ⚫︎ 立派(りっぱ) (Rippa): Xuất sắc, đáng ngưỡng mộ. ⚫︎ 優秀(ゆうしゅう) (Yūshū): Ưu tú, xuất sắc. ⚫︎ 得意(とくい) (Tokui): Giỏi, mạnh.
⚫︎ 下手(へた) (Heta): Kém, vụng về. ⚫︎ 苦手(にがて) (Nigate): Yếu, không giỏi.
彼女の日本語は優れていますね。 ・Bản dịch: Tiếng Nhật của cô ấy thật giỏi nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi khả năng tiếng Nhật của một người.
このレストランの料理は味もサービスも優れています。 ・Bản dịch: Đồ ăn và dịch vụ của nhà hàng này đều rất tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự xuất sắc của cả hương vị và dịch vụ của nhà hàng.
Từ "優" (yū) có nghĩa là "tốt đẹp", "tốt" và "優れる" (sugureru) nghĩa là "nổi trội", "vượt trội". Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán.