Nihongo

劣ります(おとります、otorimasu)
- kém hơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTO

劣

おと

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

劣ります (おとります, phiên âm: otorimasu) có nghĩa là "kém hơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:kém hơn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:otorimasu

Hiragana:おとります

Thể lịch sự
(ます形)
おとります劣ります。be inferior to.
Thể từ điển
(辞書形)
劣るbe inferior to
Thể liên dụng
(て形)
劣って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
劣らないnot be inferior to

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
劣ったbe inferior toed
Thể kết thúc
(終止形)
劣る。be inferior to.
Thể điều kiện
(仮定形)
劣ればif be inferior to
Thể ý chí
(意志形)
劣ろう !let's be inferior to
Thể mệnh lệnh
(命令形)
劣れ !be inferior to !
Giải thích AI
Ý nghĩa

劣ります có nghĩa là "kém hơn", "tệ hơn", hoặc "thua kém". Nó diễn tả sự thấp kém về chất lượng, khả năng, hoặc mức độ so với một tiêu chuẩn, một người, hoặc một vật khác. Nó có thể được sử dụng để so sánh, đánh giá hoặc miêu tả. ⚫︎ Nó diễn tả sự suy giảm hoặc không đạt được mức độ mong muốn. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống so sánh. ⚫︎ Thể hiện sự không bằng hoặc không ngang bằng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼の日本語は私より劣ります。 Dịch: Tiếng Nhật của anh ấy kém hơn tôi. ⚫︎ この製品は品質が劣ります。 Dịch: Sản phẩm này có chất lượng kém. ⚫︎ 彼女の演奏はプロのレベルに劣ります。 Dịch: Màn trình diễn của cô ấy kém hơn so với trình độ chuyên nghiệp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 劣ります trong các tình huống sau: ⚫︎ So sánh hai hoặc nhiều đối tượng, người, hoặc vật. ⚫︎ Đánh giá chất lượng hoặc khả năng của một thứ gì đó. ⚫︎ Miêu tả sự thua kém trong một cuộc thi hoặc trận đấu. ⚫︎ Trong giao tiếp trang trọng hoặc lịch sự. Bạn có thể sử dụng ở dạng "より劣る" (yori otoriru) để diễn tả sự kém hơn. ⚫︎ Luôn dùng ở thể từ điển hoặc thể ます (masu) là 劣ります khi nói.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 劣. ⚫︎ Cách viết theo Hiragana: おとります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, và okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 劣る(otoru - cùng dạng với 劣ります) ⚫︎ 及ばない(oyobanai - không đạt đến) ⚫︎ 下回る(shitamawaru - thấp hơn, dưới) ⚫︎ 負ける(makeru - thua, thất bại) ⚫︎ kém(trong tiếng Việt) ⚫︎ tệ hơn(trong tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 優れる(sugureru - xuất sắc, ưu tú) ⚫︎ 勝る(masaru - hơn hẳn, vượt trội) ⚫︎ 上回る(uwamawaru - vượt lên, trên) ⚫︎ tốt hơn(trong tiếng Việt) ⚫︎ giỏi hơn(trong tiếng Việt)

Ví dụ câu 1

このパソコンは性能が劣りますが、値段は安いです。 ・Bản dịch: Máy tính này có hiệu suất kém hơn, nhưng giá cả lại rẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 劣ります để mô tả sự kém hơn về hiệu năng của máy tính, nhưng cũng đề cập đến một điểm tích cực khác (giá cả rẻ).

Ví dụ câu 2

経験が足りないので、他の人に比べて仕事の効率が劣ります。 ・Bản dịch: Vì thiếu kinh nghiệm, hiệu quả công việc của tôi kém hơn so với những người khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 劣ります để diễn tả sự thua kém về hiệu quả công việc do thiếu kinh nghiệm.

Nguồn gốc

Chữ Kanji 劣 có nghĩa là "kém", "tệ", hoặc "thua". Nó bắt nguồn từ các yếu tố trong chữ tượng hình cổ đại, kết hợp với các thành phần chỉ ra sự yếu kém hoặc thiếu sót.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud