激しい(はげしい、hageshii)
- mãnh liệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAGE
激
はげ
SHI
し
し
I
い
い
激しい (はげしい, phiên âm: hageshii) có nghĩa là "mãnh liệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | mãnh liệt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はげしい激しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 激しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 激しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 激しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 激しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 激しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 激しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 激しさ |
Giải thích AI
激しい nghĩa là "mạnh mẽ", "dữ dội", "khốc liệt". Nó diễn tả mức độ cao của cảm xúc, hành động, hoặc sự thay đổi. Nó thường dùng để chỉ những hiện tượng có cường độ lớn, hoặc thể hiện sự kịch liệt trong hành động hoặc tính cách.
⚫︎激しい雨 ・Dịch: Mưa lớn ⚫︎激しい議論 ・Dịch: Tranh luận gay gắt ⚫︎感情が激しい ・Dịch: Cảm xúc mãnh liệt
Bạn có thể dùng 激しい để mô tả nhiều thứ, từ thời tiết, tranh luận, cảm xúc, đến các hoạt động thể chất. Nó thích hợp trong các tình huống cần diễn tả mức độ cao hoặc sự cường độ của sự việc. Hãy cẩn thận khi sử dụng nó trong các tình huống nhẹ nhàng, vì nó có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn mức cần thiết.
Từ này thường được viết bằng kanji 激しい, và được đọc là はげしい (hiragana). Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là しい. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎強烈(きょうれつ): Mạnh mẽ, gay gắt ⚫︎強(つよ)い: Mạnh, khỏe ⚫︎猛烈(もうれつ): Dữ dội, mãnh liệt ⚫︎強める(つよめる): Làm cho mạnh hơn, tăng cường
⚫︎穏やか(おだやか): Êm dịu, ôn hòa ⚫︎弱い(よわい): Yếu ⚫︎静か(しずか): Yên tĩnh, lặng lẽ ⚫︎穏やか(おだやか): Nhẹ nhàng, ôn hòa
彼は激しい怒りを感じた。 ・Bản dịch: Anh ấy cảm thấy một cơn giận dữ dội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 激しい để diễn tả mức độ cao của cảm xúc tức giận.
激しい運動の後、彼は疲れていた。 ・Bản dịch: Sau khi tập thể dục căng thẳng, anh ấy mệt mỏi. ・Giải thích: Ở đây, 激しい mô tả cường độ cao của việc tập luyện.
Từ 激しい bắt nguồn từ chữ Hán, và có liên quan đến việc kích động, thúc đẩy.