中身(なかみ、nakami)
- nội dung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAKAMI
中身
なかみ
中身 (なかみ, phiên âm: nakami) có nghĩa là "nội dung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nội dung |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAKAMI
中身
なかみ
中身 (なかみ, phiên âm: nakami) có nghĩa là "nội dung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nội dung |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |