Nihongo

中身(なかみ、nakami)
- nội dung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAKAMI

中身

なかみ

中身 (なかみ, phiên âm: nakami) có nghĩa là "nội dung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nội dung
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中身 (なかみ) có nghĩa là "bên trong", "nội dung", "ruột" hoặc "thành phần". Nó dùng để chỉ phần chứa đựng bên trong một vật, một sự việc, hoặc một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh vào những gì thực chất, cốt lõi, hoặc quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎箱の中身は何ですか? Dịch: Bên trong hộp là gì? ⚫︎レポートの中身をチェックしてください。 Dịch: Hãy kiểm tra nội dung của báo cáo. ⚫︎この本の中身はつまらない。 Dịch: Nội dung của cuốn sách này thật là chán.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 中身 để nói về phần cốt lõi, bản chất của một vật, sự việc. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Có thể dùng với nhiều loại danh từ khác nhau, như đồ vật, tài liệu, con người (trong trường hợp nói về tính cách, phẩm chất bên trong).

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Kanji: 中身, Hiragana: なかみ. ⚫︎Không có cách viết nào khác. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "み".

Từ đồng nghĩa

⚫︎内容 (ないよう): nội dung, content ⚫︎内 (うち): bên trong ⚫︎内部 (ないぶ): bên trong (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật) ⚫︎本質 (ほんしつ): bản chất ⚫︎実質 (じっしつ): thực chất

Từ trái nghĩa

⚫︎外側 (そとがわ): bên ngoài ⚫︎表面 (ひょうめん): bề mặt

Ví dụ câu 1

このケーキの中身はチョコレートです。 ・Bản dịch: Bên trong chiếc bánh này là sô cô la. ・Giải thích: Câu này dùng 中身 để chỉ phần bên trong của chiếc bánh là sô cô la.

Ví dụ câu 2

その問題の中身をよく考えましょう。 ・Bản dịch: Hãy suy nghĩ kỹ về nội dung của vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中身 để nói về cốt lõi, nội dung của vấn đề.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 中身 là sự kết hợp của hai từ 中 (bên trong, giữa) và 身 (cái, thân, người), ngụ ý phần bên trong của một vật, một sự vật, hoặc một con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud