学級(がっきゅう、gaっkyuu)
- lớp học (trường)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKKYUU
学級
がっききゅう
学級 (がっきゅう, phiên âm: gaっkyuu) có nghĩa là "lớp học (trường)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lớp học (trường) |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
学級がっきゅう có nghĩa là "lớp học" hoặc "lớp". Nó chỉ một nhóm học sinh cùng học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên. Từ này thường được sử dụng để chỉ một lớp học trong hệ thống giáo dục tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông của Nhật Bản.
⚫︎私の学級 ・Bản dịch: Lớp học của tôi. ⚫︎新しい学級が始まりました。 ・Bản dịch: Lớp học mới đã bắt đầu. ⚫︎彼は学級委員です。 ・Bản dịch: Anh ấy là lớp trưởng.
Bạn có thể sử dụng 学級がっきゅう trong nhiều tình huống liên quan đến trường học, ví dụ như khi nói về lớp học của bạn, các hoạt động trong lớp, hoặc các thành viên trong lớp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết hoặc các tài liệu liên quan đến giáo dục.
Từ 学級がっきゅう được viết bằng chữ Kanji. Nó bao gồm hai chữ Kanji: 学がく (nghĩa là "học tập") và 級きゅう (nghĩa là "cấp bậc", "lớp"). Cách viết hiragana của nó là がっきゅう。 Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana (phần hiragana thêm vào) luôn là きゅう。
⚫︎クラス (kurashu): Lớp học (phiên âm từ tiếng Anh "class") ⚫︎教室 (kyoushitsu): Phòng học (thường chỉ không gian vật lý của lớp học)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các hoạt động hoặc môi trường không liên quan đến lớp học như: ⚫︎休み時間 (yasumi jikan): Giờ giải lao ⚫︎放課後 (houkago): Sau giờ học
私の学級には20人の生徒がいます。 ・Bản dịch: Lớp học của tôi có 20 học sinh. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng học sinh trong lớp học.
明日は学級で遠足に行きます。 ・Bản dịch: Ngày mai lớp sẽ đi dã ngoại. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một sự kiện sắp diễn ra trong lớp học.
学級がっきゅう là một từ Hán-Nhật (từ mượn từ tiếng Hán). Chữ 学がく bắt nguồn từ Hán tự 学 (học) và chữ 級きゅう bắt nguồn từ Hán tự 級 (cấp). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một "lớp" hoặc "nhóm" người cùng học tập.