Nihongo

真似します(まねします、maneshiまsu)
- bắt chước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MANE

真似

まね

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

真似します (まねします, phiên âm: maneshiまsu) có nghĩa là "bắt chước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bắt chước
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:maneshiまsu

Hiragana:まねします

Thể lịch sự
(ます形)
まねします真似します。imitate.
Thể từ điển
(辞書形)
真似するimitate
Thể liên dụng
(て形)
真似して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
真似しないnot imitate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
真似したimitated
Thể kết thúc
(終止形)
真似する。imitate.
Thể điều kiện
(仮定形)
真似すればif imitate
Thể ý chí
(意志形)
真似しよう !let's imitate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
真似しろ !imitate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

真似します có nghĩa là bắt chước, làm theo, hoặc làm giống như ai đó/cái gì đó. Nó thể hiện hành động sao chép hành vi, cách làm, hoặc phong cách của người khác. Hành động này có thể là bắt chước một cách vô thức (ví dụ, bắt chước giọng nói) hoặc một cách có ý thức (ví dụ, bắt chước phong cách thời trang). Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày và trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供は先生の真似をします。 Dịch: Trẻ con bắt chước thầy/cô giáo. ⚫︎友達の話し方を真似します。 Dịch: Tôi bắt chước cách nói chuyện của bạn bè. ⚫︎新しいダンスのステップを真似します。 Dịch: Tôi bắt chước các bước nhảy mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 真似します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc bạn đang bắt chước ai đó hoặc cái gì đó. ⚫︎Trong giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn diễn tả việc bắt chước một hành động, cách nói chuyện, hoặc phong cách của người khác. ⚫︎Khi học hỏi kỹ năng mới, bạn có thể sử dụng từ này để diễn tả việc bạn đang cố gắng bắt chước cách làm của người khác. ⚫︎Bạn có thể dùng 真似します với những người xung quanh bạn như bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hiragana là まねします. ⚫︎Tuy nhiên, chữ Kanji của từ này là 真似します. ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này. Phần đuôi します (shimasu) là một phần của động từ, cho biết thì hiện tại và thể lịch sự. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎模倣します (mouhou shimasu): Bắt chước, mô phỏng. (thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn) ⚫︎似せます (nisemasu): Làm giống, bắt chước. ⚫︎見習います (minaraimasu): Học theo, noi gương.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ diễn tả việc không làm theo hoặc khác biệt so với: ⚫︎異なります (kotonarimasu): Khác biệt. ⚫︎違います (chigaimasu): Khác, sai.

Ví dụ câu 1

彼は有名な画家の絵を真似します。 ・Bản dịch: Anh ấy bắt chước tranh của một họa sĩ nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 真似します để diễn tả việc ai đó đang cố gắng sao chép phong cách vẽ tranh của một họa sĩ nổi tiếng.

Ví dụ câu 2

猫が人間の真似をします。 ・Bản dịch: Con mèo bắt chước con người. ・Giải thích: Câu này dùng 真似します để diễn tả hành động bắt chước của con vật.

Nguồn gốc

真似 (mane) đến từ chữ Kanji 真 (shin/ma) có nghĩa là "thật" hoặc "chân thật" và 似 (ni) có nghĩa là "giống". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "bắt chước" hoặc "làm giống". Phần します (shimasu) là dạng động từ của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud