弾きます(ひきます、hikimasu)
- chơi (nhạc cụ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
弾
ひ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
弾きます (ひきます, phiên âm: hikimasu) có nghĩa là "chơi (nhạc cụ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | chơi (nhạc cụ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hikimasu
Hiragana:ひきます
Thể lịch sự (ます形) | ひきます弾きます。play (an instrument). |
Thể từ điển (辞書形) | 弾くplay (an instrument) |
Thể liên dụng (て形) | 弾いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 弾かないnot play (an instrument) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 弾いたplay (an instrument)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 弾く。play (an instrument). |
Thể điều kiện (仮定形) | 弾けばif play (an instrument) |
Thể ý chí (意志形) | 弾こう !let's play (an instrument) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 弾け !play (an instrument) ! |