Nihongo

弾きます(ひきます、hikimasu)
- chơi (nhạc cụ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

弾

ひ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

弾きます (ひきます, phiên âm: hikimasu) có nghĩa là "chơi (nhạc cụ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:chơi (nhạc cụ)
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hikimasu

Hiragana:ひきます

Thể lịch sự
(ます形)
ひきます弾きます。play (an instrument).
Thể từ điển
(辞書形)
弾くplay (an instrument)
Thể liên dụng
(て形)
弾いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
弾かないnot play (an instrument)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
弾いたplay (an instrument)ed
Thể kết thúc
(終止形)
弾く。play (an instrument).
Thể điều kiện
(仮定形)
弾けばif play (an instrument)
Thể ý chí
(意志形)
弾こう !let's play (an instrument)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
弾け !play (an instrument) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

弾きます (ひきます - hikimasu) có nghĩa là "chơi (nhạc cụ)", đặc biệt là chơi các nhạc cụ có dây, đàn phím hoặc các nhạc cụ khác cần được "búng", "gảy" hoặc "đánh" để tạo ra âm thanh. Nó mang nghĩa là tạo ra âm nhạc bằng cách sử dụng nhạc cụ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ピアノを弾きます。 ・Dịch: Tôi chơi piano. ⚫︎ギターを弾きます。 ・Dịch: Tôi chơi guitar. ⚫︎バイオリンを弾きます。 ・Dịch: Tôi chơi violin.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 弾きます khi muốn diễn tả hành động chơi một nhạc cụ cụ thể. Bạn thường kết hợp nó với danh từ chỉ nhạc cụ, ví dụ: ピアノ (piano - đàn piano), ギター (gitā - đàn ghi-ta), バイオリン (baiorin - vĩ cầm). Cách sử dụng rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc, sở thích hoặc các hoạt động giải trí. Bạn có thể dùng dạng 弾きました (hikimashita - đã chơi), 弾きません (hikimasen - không chơi), 弾ける (hikeru - có thể chơi) tùy thuộc vào ngữ cảnh và thì của câu.

Cách viết

Từ 弾きます được viết bằng: ・Hiragana: ひきます ・Kanji: 弾きます Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ thấy từ này được viết bằng kanji. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là きます (kimasu).

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh, nhưng chúng không hoàn toàn tương đương: ⚫︎演奏します (ensou shimasu) - biểu diễn (âm nhạc), một từ trang trọng hơn. ⚫︎奏でます (kanademasu) - chơi nhạc (thường dùng cho các nhạc cụ có âm thanh êm dịu). Tuy nhiên, 弾きます là từ phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất để diễn tả hành động chơi nhạc cụ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả việc không chơi nhạc cụ hoặc dừng việc chơi nhạc.

Ví dụ câu 1

彼女は毎日ピアノを弾きます。 ・Bản dịch: Cô ấy chơi piano mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động chơi piano diễn ra thường xuyên.

Ví dụ câu 2

私はギターを弾きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn chơi guitar. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn chơi guitar.

Nguồn gốc

Kanji 弾 có nghĩa là "búng", "bắn" hoặc "tác động". Nó phản ánh hành động của việc gảy dây đàn, nhấn phím hoặc đánh vào nhạc cụ để tạo ra âm thanh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud