先生(せんせい、senせi)
- giáo viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENSEI
先生
せんせい
先生 (せんせい, phiên âm: senせi) có nghĩa là "giáo viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | giáo viên |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 先生先生 trong tiếng Nhật có nghĩa là "giáo viên" hoặc "thầy/cô giáo". Tuy nhiên, nó không chỉ đơn giản là chỉ người làm nghề giáo, mà còn được dùng để thể hiện sự tôn trọng với những người có chuyên môn cao, có kinh nghiệm hoặc địa vị trong xã hội.
⚫︎ 田中先生は英語の先生です。 Dịch: Thầy/Cô Tanaka là giáo viên tiếng Anh. ⚫︎ 医者の先生に診てもらいました。 Dịch: Tôi đã được bác sĩ khám. ⚫︎ 先生、この問題がわかりません。 Dịch: Thưa thầy/cô, em không hiểu bài này.
⚫︎ 先生先生 thường được dùng khi xưng hô hoặc gọi những người làm nghề giáo, các chuyên gia, người có kinh nghiệm hoặc địa vị cao hơn mình để thể hiện sự kính trọng. ⚫︎ Có thể dùng sau tên người để thể hiện sự tôn trọng, ví dụ: 山田先生 (Yamada-sensei - Thầy/Cô Yamada). ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó còn được dùng để xưng hô lịch sự với người lạ. ⚫︎ Không dùng 先生先生 khi nói về bản thân mình, trừ khi bạn muốn thể hiện sự khiêm tốn thái quá.
⚫︎ Từ 先生先生 được viết bằng chữ Hán là 先生先生. ⚫︎ Cách đọc là せんせい (sen-sei) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 教師 (kyoushi): Giáo viên (chuyên nghiệp, chỉ người làm nghề giáo). ⚫︎ 教師教師 cũng có thể dùng cho 先生先生, nhưng ít phổ biến hơn. ⚫︎ 師 (shi): Thầy (cách gọi trang trọng hơn, dùng cho người có trình độ cao hoặc những người đã đạt đến một trình độ nào đó).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 先生先生 là một từ thể hiện sự tôn trọng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, để chỉ những người không có chuyên môn hoặc kinh nghiệm, người ta có thể sử dụng các từ như 素人 (shirouto - người nghiệp dư) hoặc các từ chỉ sự thiếu kinh nghiệm khác.
彼は数学の先生です。 ・Bản dịch: Anh ấy là giáo viên dạy toán. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một người là giáo viên dạy môn toán.
山田先生はとても親切です。 ・Bản dịch: Thầy/Cô Yamada rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ về tính cách của Thầy/Cô Yamada.
Từ 先生先生 được tạo thành từ chữ 先 (sen) có nghĩa là "trước" hoặc "đi trước" và chữ 生 (sei) có nghĩa là "sống" hoặc "người". Ghép lại, nó có nghĩa là "người đi trước" hoặc "người sinh ra trước", hàm ý chỉ những người có kiến thức, kinh nghiệm và được kính trọng.