Nihongo

学年(がくねん、gakunen)
- niên khóa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKUNEN

学年

がくねん

学年 (がくねん, phiên âm: gakunen) có nghĩa là "niên khóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:niên khóa
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

学年 (がくねん) có nghĩa là "năm học" hoặc "lớp học" (dành cho cấp bậc học sinh, sinh viên). Nó chỉ đơn vị thời gian trong một năm học, hay còn có thể dùng để chỉ cấp độ học vấn của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 小学校の学年 Dịch: Năm học ở trường tiểu học. ⚫︎ 彼は高校3学年です。 Dịch: Anh ấy là học sinh năm thứ ba trung học. ⚫︎ 今年の学年は難しい。 Dịch: Năm học này khó.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về cấp độ học vấn của một người. Ví dụ: "Tôi là học sinh năm nhất" có thể được dịch là: 私は1学年です。 ⚫︎ Sử dụng để chỉ đơn vị thời gian của một năm học. Ví dụ: "Kỳ nghỉ hè của năm học này" có thể là: 今年の学年の夏休み ⚫︎ Thường đi kèm với số đếm để chỉ rõ năm học. Ví dụ: 3学年 (năm thứ ba)

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji là 学年。 ⚫︎ Cách đọc (furigana): がくねん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ クラス (kurasu): Lớp học (thường chỉ lớp học cụ thể, ví dụ lớp 10A) ⚫︎ 年生 (nen sei): Năm sinh (cách nói khác để chỉ cấp học, ví dụ: 三年生- học sinh năm 3)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm chỉ về thời gian và cấp độ học vấn.

Ví dụ câu 1

来学年から新しい科目が始まります。 ・Bản dịch: Từ năm học tới, những môn học mới sẽ bắt đầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 学年 để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai liên quan đến việc học tập.

Ví dụ câu 2

私の子供は今年、小学校の6学年に進級します。 ・Bản dịch: Con tôi năm nay sẽ lên lớp 6 tiểu học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 学年 để chỉ cấp độ học vấn của con cái.

Nguồn gốc

学年 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 学 (học - việc học) và 年 (niên - năm). Vì vậy, nó ám chỉ đến khoảng thời gian một năm dùng để học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud