立派な(りっぱな、riっpana)
- tuyệt vời/hoành tráng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIPPA
立派
りっぱぱ
NA
な
な
立派な (りっぱな, phiên âm: riっpana) có nghĩa là "tuyệt vời/hoành tráng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tuyệt vời/hoành tráng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | りっぱな立派な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 立派です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 立派に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 立派じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 立派だった |
Thể kết thúc (終止形) | 立派だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 立派ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 立派さ |
Giải thích AI
立派な có nghĩa là "tuyệt vời", "xuất sắc", "đáng nể", "oai vệ", hoặc "tráng lệ". Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, hoặc một sự việc có phẩm chất tốt, đáng ngưỡng mộ, hoặc ấn tượng. Nó thể hiện sự đánh giá cao và tôn trọng.
⚫︎ 立派な家ですね。 Dịch: Nhà đẹp quá nhỉ. ⚫︎ 彼女は立派な医者です。 Dịch: Cô ấy là một bác sĩ giỏi. ⚫︎ 立派な態度に感銘を受けました。 Dịch: Tôi đã rất ấn tượng bởi thái độ tuyệt vời của anh ấy/cô ấy.
立派な được sử dụng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với một người, một vật, hoặc một sự việc. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các tình huống trang trọng hơn. Luôn theo sau bởi một danh từ, giống như một tính từ đuôi "na".
⚫︎ Chữ viết: 立派な (hiragana: りっぱな) ⚫︎ Kanji: 立派 (りっぱ) + な (na - là hậu tố của tính từ đuôi na) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 素晴らしい(subarashii) - Tuyệt vời, xuất sắc ⚫︎ 見事な(migoto na)- Tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ ⚫︎ 立派(rippa) - Tương tự như 立派な nhưng có thể dùng như danh từ. ⚫︎ 素晴らしい(subarashii)- Tuyệt vời, xuất sắc ⚫︎ 優秀な(yuushuu na)- Ưu tú, xuất sắc
⚫︎ 悪い(warui)- Xấu ⚫︎ ひどい(hidoi)- Tệ, tồi ⚫︎ つまらない(tsumaranai)- Tẻ nhạt, không thú vị
彼は立派な先生です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một giáo viên tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi trình độ, phẩm chất của người thầy.
この寺はとても立派な建物ですね。 ・Bản dịch: Ngôi đền này là một tòa nhà rất tráng lệ. ・Giải thích: Sử dụng để miêu tả vẻ đẹp kiến trúc của ngôi đền.
Từ "立" (tatsu) có nghĩa là "đứng" hoặc "đứng vững", và "派" (ha) có nghĩa là "phái" hoặc "nhóm". Tuy nhiên, trong trường hợp này, ý nghĩa của "立派" (rippa) đã phát triển để chỉ sự "nổi bật", "tuyệt vời", hay "đáng ngưỡng mộ" do một người đã "đứng vững" và "thành công" trong lĩnh vực của họ.