クラス(クラス、kurasu)
- lớp học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
ク
ク
RA
ラ
ラ
SU
ス
ス
クラス (クラス, phiên âm: kurasu) có nghĩa là "lớp học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | lớp học |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
クラス có nghĩa là "lớp học" hoặc "lớp" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ đến một nhóm học sinh cùng học một môn học, hoặc chỉ đến căn phòng nơi lớp học diễn ra. Ngoài ra, クラス cũng có thể dùng để chỉ "lớp" trong các ngữ cảnh khác như "lớp học nhảy" hoặc "lớp học nấu ăn".
⚫︎私は日本語のクラスを取っています。 ・Tôi đang học một lớp tiếng Nhật. ⚫︎このクラスには学生がたくさんいますね。 ・Có rất nhiều học sinh trong lớp học này nhỉ. ⚫︎明日の[クラス]は休みです。 ・Lớp học ngày mai được nghỉ.
Bạn có thể sử dụng クラス khi nói về các lớp học, các buổi học, hoặc để chỉ về một nhóm người cùng tham gia một hoạt động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống học tập, giáo dục, hoặc trong các cuộc trò chuyện về lịch trình học tập.
クラス được viết bằng katakana: クラス. Đây là từ mượn từ tiếng Anh "class". Hiện tại, không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
⚫︎ 授業(じゅぎょう - jugyou): tiết học, bài giảng. ⚫︎ レッスン(レッスン - ressun): bài học, buổi học (từ mượn tiếng Anh "lesson"). ⚫︎ 学級(がっきゅう - gakkyuu): lớp học (thường dùng cho các cấp học nhỏ hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho クラス. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự vắng mặt hoặc việc không có lớp, ví dụ như: ⚫︎ 休み(やすみ - yasumi): nghỉ (nghỉ học). ⚫︎ 欠席(けっせき - kesseki): vắng mặt.
今日の[クラス]は面白かった。 ・Hôm nay lớp học thú vị. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự hứng thú với buổi học hôm nay.
この[クラス]は人数が多い。 ・Lớp học này có nhiều người. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng học sinh trong lớp.
クラス là một từ mượn từ tiếng Anh "class".