羨ましい(うらやましい、urayamashii)
- đáng ghen tị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
URAYA
羨
うらや
MA
ま
ま
SHI
し
し
I
い
い
羨ましい (うらやましい, phiên âm: urayamashii) có nghĩa là "đáng ghen tị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | đáng ghen tị |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | うらやましい羨ましい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 羨ましいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 羨ましく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 羨ましくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 羨ましかった |
Thể kết thúc (終止形) | 羨ましい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 羨ましければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 羨ましさ |