Nihongo

羨ましい(うらやましい、urayamashii)
- đáng ghen tị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

URAYA

羨

うらや

MA

ま

ま

SHI

し

し

I

い

い

羨ましい (うらやましい, phiên âm: urayamashii) có nghĩa là "đáng ghen tị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:đáng ghen tị
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
うらやましい羨ましい
Thể lịch sự
(丁寧形)
羨ましいです。
Thể liên dụng
(連用形)
羨ましく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
羨ましくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
羨ましかった
Thể kết thúc
(終止形)
羨ましい。
Thể điều kiện
(仮定形)
羨ましければ
Thể Danh từ
(名詞形)
羨ましさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

羨ましい nghĩa là "ghen tị", "thèm muốn", hoặc "ước gì mình được như vậy". Nó thể hiện cảm giác mong muốn có được những gì người khác đang có, hoặc có được trải nghiệm mà người khác đang trải qua. Cảm giác này có thể tích cực (ví dụ, ngưỡng mộ thành công của ai đó) hoặc tiêu cực (ví dụ, cảm thấy khó chịu khi thấy ai đó hạnh phúc).

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼氏ができて、羨ましいです。 Dịch: Tôi ghen tị vì cô ấy có bạn trai. ⚫︎あの人はすごく素敵な家に住んでいて、羨ましい。 Dịch: Tôi thèm muốn vì người đó sống trong một ngôi nhà tuyệt vời. ⚫︎旅行に行けて羨ましいね! Dịch: Tôi ước gì mình cũng đi du lịch được!

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn cảm thấy ghen tị hoặc mong muốn có được điều gì đó mà người khác đang có. ⚫︎Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân. ⚫︎Có thể dùng với các trợ từ như "が" (ga) để chỉ đối tượng bạn ghen tị. ⚫︎Có thể dùng ở dạng kết hợp, ví dụ, 羨ましく思っています (urayamashiku omotte imasu) - "Tôi cảm thấy ghen tị." ⚫︎Khi nói với người khác, đôi khi bạn có thể thêm "ですね" (desu ne) hoặc "ね" (ne) để làm cho câu nói nhẹ nhàng hơn.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: うらやましい ⚫︎Kanji: 羨ましい ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là しい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎妬ましい (netamashii): Ghen tị (có sắc thái tiêu cực hơn). ⚫︎嫉妬する (shitto suru): Ghen tị (dạng động từ). ⚫︎憧れる (akogareru): Ngưỡng mộ, khao khát (thiên về mong muốn đạt được điều gì đó).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ thể hiện sự hài lòng hoặc không quan tâm, ví dụ: ⚫︎満足する (manzoku suru): Hài lòng. ⚫︎無関心 (mukanshin): Không quan tâm.

Ví dụ câu 1

田中さんは新しい車を買って、羨ましいなあ。 ・Bản dịch: Tanaka đã mua một chiếc xe mới, tôi thật sự ghen tị. ・Giải thích: Thể hiện sự ghen tị với việc Tanaka mua được xe mới.

Ví dụ câu 2

友達の留学の話を聞いて、羨ましい気持ちになった。 ・Bản dịch: Nghe bạn kể chuyện đi du học, tôi cảm thấy ghen tị. ・Giải thích: Diễn tả cảm giác ghen tị sau khi nghe bạn bè kể về việc đi du học.

Nguồn gốc

羨ましい bắt nguồn từ chữ Hán 羨 (せん, sen) có nghĩa là "ghen tị", "thèm muốn" và từ "ましい" (mashii) là một tính từ đuôi "i" (い).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud