聞き上手(ききじょうず、kiきjouzu)
- người biết lắng nghe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
聞
き
KI
き
き
JOUZU
上手
じょうず
聞き上手 (ききじょうず, phiên âm: kiきjouzu) có nghĩa là "người biết lắng nghe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | người biết lắng nghe |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
聞き上手, được phát âm là ききじょうず, có nghĩa là "người biết lắng nghe", "người giỏi lắng nghe" hoặc "người có khả năng lắng nghe tốt". Nó mô tả một người có kỹ năng lắng nghe hiệu quả và biết cách đáp lại người khác một cách tích cực.
⚫︎彼は聞き上手なので、いつも相談しやすいです。 ・Dịch nghĩa: Anh ấy là một người biết lắng nghe, nên tôi luôn cảm thấy dễ dàng để tâm sự. ⚫︎彼女は聞き上手なので、みんな彼女に話したがる。 ・Dịch nghĩa: Cô ấy là một người giỏi lắng nghe, nên mọi người đều muốn nói chuyện với cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 聞き上手 để mô tả một người có những đặc điểm sau: ⚫︎ Họ tập trung vào người nói. ⚫︎ Họ thể hiện sự quan tâm và đồng cảm. ⚫︎ Họ không ngắt lời hoặc phán xét. ⚫︎ Họ đặt câu hỏi để hiểu rõ hơn. ⚫︎ Họ phản hồi một cách tích cực. Bạn có thể dùng từ này khi nói về người khác, hoặc thậm chí là về bản thân (ví dụ: "Tôi muốn trở thành một 聞き上手 hơn.").
聞き上手 thường được viết bằng kanji và hiragana: 聞き上手. ⚫︎ 聞き (きき): là thể liên tục (stem) của động từ 聞く (kiku), có nghĩa là "nghe". ⚫︎ 上手 (じょうず): có nghĩa là "giỏi", "khéo léo". Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 話を聞くのが上手な人 (Hanasu o kiku no ga jōzu na hito): Người giỏi lắng nghe. ⚫︎ 話を聞くのが上手 (Hanasu o kiku no ga jōzu): Giỏi lắng nghe. ⚫︎ 傾聴力がある人 (Keichō-ryoku ga aru hito): Người có khả năng lắng nghe sâu sắc. (chú trọng về khả năng lắng nghe chuyên nghiệp)
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ người không biết lắng nghe, ví dụ: ⚫︎ 人の話を聞かない人 (Hito no hanashi o kikanai hito): Người không nghe người khác nói. ⚫︎ 話を聞かない (Hanasu o kikanai): Không nghe, không lắng nghe. ⚫︎ 話に耳を傾けない (Hanasu ni mimi o katamukenai): Không lắng nghe.
彼女は聞き上手なので、友達から頼りにされています。 ・Bản dịch: Cô ấy là một người biết lắng nghe nên được bạn bè tin tưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ được mô tả là 聞き上手 được bạn bè tin cậy nhờ khả năng lắng nghe của mình.
山田さんは聞き上手で、相談に乗ってくれるから助かります。 ・Bản dịch: Anh Yamada là một người biết lắng nghe, và tôi thấy thật hữu ích vì anh ấy luôn cho tôi lời khuyên. ・Giải thích: Ở đây, việc là một 聞き上手 của anh Yamada được đánh giá cao vì anh ấy không chỉ lắng nghe mà còn đưa ra lời khuyên.
Từ này được hình thành từ việc kết hợp động từ 聞く ("nghe") với từ 上手 ("giỏi"). Nó thể hiện một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.