相変わらず(あいかわらず、aikawarazu)
- như thường lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AIKA
相変
あいか
WA
わ
わ
RA
ら
ら
ZU
ず
ず
相変わらず (あいかわらず, phiên âm: aikawarazu) có nghĩa là "như thường lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | như thường lệ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
相変わらず có nghĩa là "vẫn vậy", "như mọi khi", "không có gì thay đổi" hoặc "vẫn thế". Nó được dùng để diễn tả sự việc, tình huống, hoặc trạng thái vẫn tiếp tục diễn ra, không có sự thay đổi đáng kể so với trước đây. Nó thể hiện sự quen thuộc, sự lặp đi lặp lại hoặc sự không thay đổi.
⚫︎ 彼は相変わらず元気です。 Dịch: Anh ấy vẫn khỏe. ⚫︎ 週末は相変わらず家でゆっくりします。 Dịch: Cuối tuần tôi vẫn thư giãn ở nhà như mọi khi. ⚫︎ 相変わらず忙しい毎日を送っています。 Dịch: Tôi vẫn có một ngày bận rộn như mọi khi.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về một sự việc, tình huống hoặc trạng thái vẫn giữ nguyên, không thay đổi so với quá khứ. ⚫︎ Thường được dùng ở đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến văn viết. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, tính từ chỉ trạng thái, hoặc danh từ chỉ sự việc.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là あ い か わ ら ず hoặc bằng kanji-hiragana 相変わらず. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana của 相変わらず luôn là らず.
⚫︎ いつも (luôn luôn) ⚫︎ 以前と変わらず (vẫn như trước) ⚫︎ 変わらず (không đổi) ⚫︎ 依然として (vẫn như cũ) ⚫︎ 相変わらず có thể được dùng thay cho các từ trên trong nhiều trường hợp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ thể hiện sự thay đổi như: ⚫︎ 変わった (đã thay đổi) ⚫︎ 変化した (đã biến đổi)
田中さんは相変わらず日本語が上手ですね。 ・Bản dịch: Anh Tanaka vẫn giỏi tiếng Nhật nhỉ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá cao về trình độ tiếng Nhật của anh Tanaka, mà không có gì thay đổi.
この店は相変わらず美味しいラーメンを出しますね。 ・Bản dịch: Quán này vẫn bán mì ramen ngon nhỉ. ・Giải thích: Câu này nói về chất lượng của món ramen của quán vẫn ngon như trước.
Từ "相" (ai) nghĩa là "cùng nhau", "cùng với", "nhau". "変わらず" (kawarazu) là dạng phủ định của động từ "変わる" (kawaru) nghĩa là "thay đổi". Do đó, 相変わらず mang ý nghĩa "không thay đổi như nhau", "vẫn như mọi khi".