Nihongo

部活(ぶかつ、bukatsu)
- hoạt động câu lạc bộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUKATSU

部活

ぶかつ

部活 (ぶかつ, phiên âm: bukatsu) có nghĩa là "hoạt động câu lạc bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hoạt động câu lạc bộ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

部活 là từ viết tắt của 部活動, có nghĩa là hoạt động của các câu lạc bộ hoặc các nhóm hoạt động ngoại khóa trong trường học (thường là cấp trung học và đại học) ở Nhật Bản. Các hoạt động này diễn ra sau giờ học chính thức và bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như thể thao, văn hóa, nghệ thuật, âm nhạc, khoa học, v.v. Mục đích chính của 部活 là để học sinh có thể phát triển các kỹ năng, sở thích, và xây dựng tình bạn, tinh thần đồng đội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカー部に入っています。 ・Dịch: Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá. ⚫︎ 毎日、部活で練習しています。 ・Dịch: Hàng ngày, tôi luyện tập trong [部活]. ⚫︎ 部活が忙しくて、なかなか遊ぶ時間がない。 ・Dịch: Bận rộn với [部活], nên không có nhiều thời gian để vui chơi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 部活 để nói về việc bạn tham gia vào một câu lạc bộ cụ thể, hoặc để nói về các hoạt động diễn ra trong câu lạc bộ đó. Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi về các hoạt động sau giờ học của người khác. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt là giữa những người có liên quan đến trường học.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 部活. Cách viết đầy đủ của nó là 部活動, nhưng thường được rút gọn lại. Nó được phát âm là ぶかつ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý. ⚫︎ Câu lạc bộ (cụm từ chung): クラブ ⚫︎ Hoạt động ngoại khóa: 課外活動(かがいかつどう)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 部活 chỉ đơn giản là hoạt động ngoại khóa.

Ví dụ câu 1

彼はバスケットボールの部活で頑張っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cố gắng hết sức trong [部活] bóng rổ. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ta đang tham gia vào câu lạc bộ bóng rổ và đang nỗ lực luyện tập.

Ví dụ câu 2

夏休みは部活の合宿がある。 ・Bản dịch: Kỳ nghỉ hè có trại hè của [部活]. ・Giải thích: Câu này nói về một hoạt động đặc biệt của [部活] vào kỳ nghỉ hè, đó là trại hè.

Nguồn gốc

部活 là từ viết tắt của 部活動. Trong đó: ⚫︎ 部 (bộ) có nghĩa là "phòng ban", "đội", "nhóm". ⚫︎ 活動 (katsudou) có nghĩa là "hoạt động". Do đó, 部活動 có nghĩa là "hoạt động của phòng ban/đội/nhóm" (ở đây là các câu lạc bộ trong trường học).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud