Nihongo

放課後(ほうかご、houkago)
- sau giờ học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUKAGO

放課後

ほうかご

放課後 (ほうかご, phiên âm: houkago) có nghĩa là "sau giờ học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sau giờ học
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

放課後 có nghĩa là "sau giờ học", "thời gian sau giờ học" hoặc "buổi chiều sau giờ học". Nó chỉ khoảng thời gian sau khi các lớp học chính thức ở trường kết thúc, thường là từ sau buổi học cuối cùng cho đến khi học sinh về nhà hoặc tham gia các hoạt động khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎放課後はいつも友達と遊んでいます。 ・Dịch: Sau giờ học, tôi luôn chơi với bạn bè. ⚫︎放課後に部活があります。 ・Dịch: Có câu lạc bộ sau giờ học. ⚫︎放課後は図書館で勉強します。 ・Dịch: Tôi học ở thư viện sau giờ học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 放課後 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến thời gian sau giờ học ở trường. Ví dụ, bạn có thể nói về việc bạn làm gì sau giờ học, các hoạt động bạn tham gia, hoặc các sự kiện diễn ra trong khoảng thời gian này. Nó có thể dùng cho cả người lớn (như giáo viên) và học sinh.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 放課後. Cách đọc là ほうかご (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 授業後(じゅぎょうご): Sau giờ học (nói chung, có thể không nhất thiết là ở trường) ⚫︎ 下校後(げこうご): Sau khi tan học (đi về nhà).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 授業中(じゅぎょうちゅう): Trong giờ học. ⚫︎ 登校中(とうこうちゅう): Trong khi đến trường.

Ví dụ câu 1

放課後は友達とゲームセンターに行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi đến trung tâm trò chơi với bạn bè sau giờ học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 放課後 để chỉ khoảng thời gian sau khi tan học, và kể về hoạt động đã diễn ra trong khoảng thời gian đó.

Ví dụ câu 2

放課後は宿題をしなければなりません。 ・Bản dịch: Tôi phải làm bài tập về nhà sau giờ học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 放課後 để nói về việc phải làm bài tập sau khi kết thúc buổi học.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai kanji: 放 (phóng/bỏ ra, giải phóng) và 課後 (khóa sau/sau khóa). Nó chỉ ra thời gian sau khi kết thúc các "khóa" học (課) ở trường.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud