Nihongo

踊ります(おどります、odorimasu)
- nhảy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ODO

踊

おど

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

踊ります (おどります, phiên âm: odorimasu) có nghĩa là "nhảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nhảy
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:odorimasu

Hiragana:おどります

Thể lịch sự
(ます形)
おどります踊ります。dance.
Thể từ điển
(辞書形)
踊るdance
Thể liên dụng
(て形)
踊って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
踊らないnot dance

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
踊ったdanced
Thể kết thúc
(終止形)
踊る。dance.
Thể điều kiện
(仮定形)
踊ればif dance
Thể ý chí
(意志形)
踊ろう !let's dance
Thể mệnh lệnh
(命令形)
踊れ !dance !
Giải thích AI
Ý nghĩa

踊ります踊ります có nghĩa là "nhảy" hoặc "khiêu vũ" trong tiếng Việt. Nó mô tả hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc hoặc một giai điệu nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女はパーティーで踊ります。 Dịch: Cô ấy nhảy múa ở bữa tiệc. ⚫︎ 私たちは音楽に合わせて踊りました。 Dịch: Chúng tôi đã nhảy theo nhạc. ⚫︎ 子供たちは楽しそうに踊っています。 Dịch: Bọn trẻ đang nhảy rất vui vẻ.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động nhảy múa, khiêu vũ. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như tiệc tùng, sự kiện, buổi biểu diễn hoặc khiêu vũ tại một câu lạc bộ. ⚫︎ Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: 激しく踊ります - nhảy một cách cuồng nhiệt), hoặc với các danh từ chỉ loại hình nhảy múa (ví dụ: バレエを踊ります - nhảy ba lê).

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 踊 (odori - nhảy múa) kết hợp với chữ hiragana ります (rimasu - dạng kính ngữ của động từ). ⚫︎ Cách viết phổ biến nhất là 踊ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ダンスします (dansu shimasu) - khiêu vũ (dùng từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 舞います (maimasu) - nhảy múa (mang tính trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động trái ngược như: ⚫︎ 座ります (suwarimasu) - ngồi ⚫︎ 立ちます (tachimasu) - đứng

Ví dụ câu 1

コンサートでみんなが一緒に踊ります。 ・Bản dịch: Mọi người cùng nhau nhảy trong buổi hòa nhạc. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động nhảy múa của nhiều người trong một sự kiện âm nhạc.

Ví dụ câu 2

彼は上手に踊りますね! ・Bản dịch: Anh ấy nhảy giỏi quá! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ khả năng nhảy của một người nào đó.

Nguồn gốc

Từ "odoru" (踊る) có nguồn gốc từ chữ Hán 踊 (dũng) có nghĩa là "nhảy múa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud