踊ります(おどります、odorimasu)
- nhảy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ODO
踊
おど
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
踊ります (おどります, phiên âm: odorimasu) có nghĩa là "nhảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | nhảy |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:odorimasu
Hiragana:おどります
Thể lịch sự (ます形) | おどります踊ります。dance. |
Thể từ điển (辞書形) | 踊るdance |
Thể liên dụng (て形) | 踊って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 踊らないnot dance |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 踊ったdanced |
Thể kết thúc (終止形) | 踊る。dance. |
Thể điều kiện (仮定形) | 踊ればif dance |
Thể ý chí (意志形) | 踊ろう !let's dance |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 踊れ !dance ! |