Nihongo

完売します(かんばいします、kanbaishimasu)
- bán hết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANBAI

完売

かんばい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

完売します (かんばいします, phiên âm: kanbaishimasu) có nghĩa là "bán hết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bán hết
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kanbaishimasu

Hiragana:かんばいします

Thể lịch sự
(ます形)
かんばいします完売します。sell out.
Thể từ điển
(辞書形)
完売するsell out
Thể liên dụng
(て形)
完売して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
完売しないnot sell out

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
完売したsell outed
Thể kết thúc
(終止形)
完売する。sell out.
Thể điều kiện
(仮定形)
完売すればif sell out
Thể ý chí
(意志形)
完売しよう !let's sell out
Thể mệnh lệnh
(命令形)
完売しろ !sell out !
Giải thích AI
Ý nghĩa

完売します có nghĩa là "bán hết", "bán sạch", hoặc "không còn hàng". Nó diễn tả tình trạng tất cả hàng hóa đã được bán hết, không còn sản phẩm nào để bán nữa. Đây là một động từ trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そのコンサートのチケットは、 完売します Dịch: Vé của buổi hòa nhạc đó đã bán hết. ⚫︎この商品は、大人気で、すぐに 完売しますよ。 Dịch: Sản phẩm này rất được yêu thích và sẽ sớm bán hết đó.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 完売します khi muốn thông báo hoặc mô tả tình trạng hàng hóa đã được bán hết hoàn toàn. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống mua bán, thông báo về sản phẩm, sự kiện... ⚫︎ Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Cách viết

⚫︎ Chữ Hán: 完売します (kết hợp của chữ 完 - hoàn thành, 賣 - bán). ⚫︎ Hiragana: かんばいします (kombai shimasu) ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します" (shimasu). ⚫︎ Các dạng biến đổi của 完売します: 完売しました (kombai shimashita - đã bán hết), 完売しますか? (kombai shimasu ka? - sẽ bán hết chứ?).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 売り切れました (uri kiremashita) - đã bán hết (ít trang trọng hơn). ⚫︎ 品切れ (shina gire) - hết hàng (tập trung vào tình trạng sản phẩm không còn). ⚫︎ 売り切れ (uri kire) - tình trạng bán hết (danh từ hóa).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 販売中 (hanbai chū) - đang bán. ⚫︎ 在庫があります (zaiko ga arimasu) - còn hàng trong kho.

Ví dụ câu 1

チケットはすでに 完売しますので、当日券はありません。 ・Bản dịch: Vé đã bán hết rồi nên không có vé bán trong ngày. ・Giải thích: Giải thích về việc không còn vé do đã 完売します.

Ví dụ câu 2

この限定版の商品は、発売後すぐに 完売します。 ・Bản dịch: Sản phẩm phiên bản giới hạn này sẽ bán hết ngay sau khi phát hành. ・Giải thích: Dự đoán về việc hàng hóa sẽ 完売します do tính chất đặc biệt.

Nguồn gốc

⚫︎ 完売 là sự kết hợp của hai chữ Hán: * 完 (kan): hoàn thành, kết thúc. * 売 (bai): bán. ⚫︎ Nó bắt nguồn từ việc bán hàng đến mức kết thúc, tức là tất cả hàng hóa đều được bán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud