Nihongo

およそ(およそ、oyoso)
- khoảng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

YO

よ

よ

SO

そ

そ

およそ (およそ, phiên âm: oyoso) có nghĩa là "khoảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khoảng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

およそ có nghĩa là "khoảng", "xấp xỉ", "ước chừng", chỉ một con số, thời gian, hoặc mức độ không chính xác hoặc chỉ gần đúng. Nó thể hiện sự ước lượng, không phải là một giá trị chính xác tuyệt đối.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この本は、およそ500ページあります。 Dịch: Cuốn sách này có khoảng 500 trang. ⚫︎およそ10年ぶりに、故郷に帰りました。 Dịch: Tôi đã về quê sau khoảng 10 năm. ⚫︎およそ100人の人がそのイベントに参加しました。 Dịch: Khoảng 100 người đã tham gia sự kiện đó.

Cách sử dụng

およそ thường được dùng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn. Nó thường đứng trước con số, thời gian hoặc lượng để biểu thị sự ước lượng. Tuy nhiên, nó vẫn có thể sử dụng trong văn nói, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt một con số gần đúng mà không muốn quá chính xác.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: およそ (bằng hiragana). ⚫︎ Kanji: Không có Kanji cố định. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ おおよそ (tương tự, nhưng có thể trang trọng hơn) ⚫︎ だいたい (đại khái, thông thường) ⚫︎ くらい/ぐらい (khoảng, xấp xỉ, ít trang trọng hơn) ⚫︎ ほぼ (gần như, hầu như) ⚫︎ おおよそ (tương tự như およそ) ⚫︎ おおむね (đại khái, chủ yếu)

Từ trái nghĩa

⚫︎ きっかり (chính xác, đúng) ⚫︎ ぴったり (vừa vặn, chính xác)

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、およそ1年で完成する予定です。 ・Bản dịch: Dự án này dự kiến sẽ hoàn thành trong khoảng 1 năm. ・Giải thích: およそ biểu thị khoảng thời gian hoàn thành dự án, không nhất thiết phải là 1 năm chính xác.

Ví dụ câu 2

この街には、およそ5000人の人が住んでいます。 ・Bản dịch: Khoảng 5000 người sống ở thành phố này. ・Giải thích: およそ biểu thị con số ước lượng dân số của thành phố.

Nguồn gốc

Không rõ nguồn gốc cụ thể của từ およそ. Tuy nhiên, cách sử dụng của nó đã tồn tại từ lâu trong tiếng Nhật, và nó thể hiện khái niệm "gần đúng" hoặc "ước chừng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud