取得します(しゅとくします、shutokushimasu)
- thu được
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUTOKU
取得
しゅとく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
取得します (しゅとくします, phiên âm: shutokushimasu) có nghĩa là "thu được" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thu được |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shutokushimasu
Hiragana:しゅとくします
Thể lịch sự (ます形) | しゅとくします取得します。obtain. |
Thể từ điển (辞書形) | 取得するobtain |
Thể liên dụng (て形) | 取得して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 取得しないnot obtain |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 取得したobtained |
Thể kết thúc (終止形) | 取得する。obtain. |
Thể điều kiện (仮定形) | 取得すればif obtain |
Thể ý chí (意志形) | 取得しよう !let's obtain |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 取得しろ !obtain ! |
Giải thích AI
取得します, được đọc là しゅとくします, có nghĩa là "lấy được", "đạt được", "thu được", hoặc "giành được" một cái gì đó. Nó thường chỉ việc đạt được một thứ gì đó hữu hình (như bằng cấp, thông tin) hoặc vô hình (như kỹ năng, quyền lợi) thông qua một quá trình, nỗ lực hoặc một số điều kiện nhất định. Nó thể hiện sự hoàn thành một mục tiêu nào đó và có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau. 取得します là dạng kính ngữ lịch sự của động từ 取得する.
⚫︎日本語能力試験N1を取得しました。 Dịch: Tôi đã đậu kỳ thi Năng lực tiếng Nhật N1. ⚫︎新しい資格を取得します。 Dịch: Tôi sẽ lấy một bằng cấp mới. ⚫︎個人情報を取得します。 Dịch: Tôi sẽ lấy thông tin cá nhân.
Bạn có thể sử dụng 取得します trong nhiều trường hợp khi muốn diễn tả hành động đạt được, thu thập hoặc giành được một thứ gì đó. ⚫︎Trong công việc: khi bạn nhận được bằng cấp, chứng chỉ, hoặc quyền lợi. ⚫︎Trong học tập: khi bạn đạt được điểm số cao, đậu một kỳ thi. ⚫︎Trong cuộc sống hàng ngày: khi bạn có được thông tin, vật phẩm hoặc quyền lợi. Hãy sử dụng thể lịch sự 取得します để thể hiện sự tôn trọng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên.
⚫︎Chữ Hán: 取得 (thu thủ). ⚫︎Hiragana: しゅとく ⚫︎Katakana: Không sử dụng. ⚫︎Dạng động từ: 取得する. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là します trong thể lịch sự.
⚫︎得る (える): đạt được, có được. ⚫︎獲得する (かくとする): giành được, thu được (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎手に入れる (てにいれる): có được, lấy được (thường dùng trong tình huống thân mật). ⚫︎入手する (にゅうしゅする): nhận được, có được (thường dùng cho thông tin, tài liệu).
⚫︎失う (うしなう): mất, đánh mất. ⚫︎放棄する (ほうきする): từ bỏ.
彼は運転免許を取得しますために、毎日練習しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang luyện tập mỗi ngày để lấy bằng lái xe. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang cố gắng đạt được bằng lái xe.
会社は社員に、新しいスキルを取得しますための研修を提供します。 ・Bản dịch: Công ty cung cấp chương trình đào tạo cho nhân viên để có được các kỹ năng mới. ・Giải thích: Câu này mô tả việc công ty hỗ trợ nhân viên đạt được các kỹ năng mới.
取得 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎取 (しゅ): lấy, thu. ⚫︎得 (とく): đạt được, thu được. Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản, trở thành một phần của vốn từ vựng phong phú của tiếng Nhật.