別人(べつじん、betsujin)
- người khác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BETSUJIN
別人
べつじん
別人 (べつじん, phiên âm: betsujin) có nghĩa là "người khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | người khác |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
別人 có nghĩa là "người khác", "người xa lạ", hoặc "người hoàn toàn khác". Nó thường được sử dụng để chỉ ai đó không liên quan đến người nói hoặc người đang được đề cập, hoặc để chỉ ra sự thay đổi lớn về tính cách, diện mạo, hoặc hành vi của một người. Khi một người thay đổi đến mức không còn giống như trước, người ta có thể nói rằng họ đã trở thành một 別人.
⚫︎彼はまるで別人]のようだ。 ・Dịch: Anh ấy giống như một người hoàn toàn khác. ⚫︎あの事件の後、彼女は別人]になった。 ・Dịch: Sau vụ việc đó, cô ấy đã trở thành một con người khác. ⚫︎別人]の住所に荷物が届いた。 ・Dịch: Gói hàng đã được gửi đến địa chỉ của một người khác.
Bạn có thể sử dụng 別人 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để chỉ một người xa lạ mà bạn không quen biết. ⚫︎Để miêu tả sự thay đổi lớn trong một người, thường là về tính cách hoặc hành vi. ⚫︎Để chỉ ra rằng một người đã thay đổi hoàn toàn sau một sự kiện nào đó.
Từ 別人 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 別人 ⚫︎ Cách đọc (furigana): べつじん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 他人 (たにん): Người khác, người xa lạ. ⚫︎ 他人事 (たにんごと): Chuyện của người khác (thường mang nghĩa vô can, không liên quan đến mình). ⚫︎ 陌生人 (mòshēng rén - mượn từ Hán Việt): Người lạ.
⚫︎ 自分 (じぶん): Bản thân, chính mình. ⚫︎ 本人 (ほんにん): Người đó, người chính xác được nhắc đến.
あの俳優は役柄によって、まるで別人]のように見える。 ・Bản dịch: Diễn viên đó, tùy thuộc vào vai diễn, trông giống như một người hoàn toàn khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 別人 để nhấn mạnh sự thay đổi lớn về diện mạo và biểu cảm của diễn viên khi hóa thân vào các vai diễn khác nhau.
彼女は事故の後、性格が変わり、別人]のようになった。 ・Bản dịch: Sau tai nạn, tính cách của cô ấy đã thay đổi và cô ấy đã trở thành một con người khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 別人 để mô tả sự thay đổi đáng kể trong tính cách của một người sau một sự kiện đau buồn.
Từ 別人 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 別 (betsu): Khác, riêng, tách biệt. ⚫︎ 人 (jin/nin): Người. Vì vậy, nghĩa đen của 別人 là "người khác" hoặc "người riêng biệt".