人数(にんずう、ninzuu)
- số người
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NINZUU
人数
にんずう
人数 (にんずう, phiên âm: ninzuu) có nghĩa là "số người" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | số người |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人数 人数 có nghĩa là "số người", "số lượng người", hoặc "dân số". Nó chỉ số lượng cá nhân trong một nhóm, một sự kiện, hoặc một địa điểm cụ thể.
⚫︎パーティーの人数を教えてください。 Translation: Vui lòng cho tôi biết số lượng người tham gia bữa tiệc. ⚫︎このバスの定員は50人数です。 Translation: Sức chứa của xe buýt này là 50 người. ⚫︎会議の人数が少ないですね。 Translation: Số người tham gia cuộc họp có vẻ ít nhỉ.
⚫︎ Bạn có thể dùng 人数 人数 để hỏi về số lượng người tham gia một sự kiện, chẳng hạn như tiệc tùng, hội thảo, hoặc buổi hòa nhạc. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 人数 人数 để nói về sức chứa của một địa điểm, chẳng hạn như một nhà hàng, một rạp chiếu phim, hoặc một sân vận động. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống cần đếm số lượng người.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 人数. ⚫︎ Cách đọc là にんずう (romanized: ninzuu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 人数 人数 ít có từ đồng nghĩa thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể dùng: ⚫︎ 人数 人数 có thể được hiểu thông qua các từ khác như 人数 人数 và 人数 人数 để chỉ số lượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 人数 人数 (sức chứa), 人数 人数 (dân số).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ số lượng như "ít" hoặc "nhiều" khi so sánh: ⚫︎ 少ない (sukunai) - ít ⚫︎ 多い (ooi) - nhiều
今日のイベントの人数は何人ですか? ・Bản dịch: Số người tham gia sự kiện hôm nay là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi số lượng người tham gia vào một sự kiện cụ thể.
この部屋の最大人数は20人です。 ・Bản dịch: Số lượng người tối đa trong phòng này là 20 người. ・Giải thích: Câu này chỉ ra sức chứa tối đa của căn phòng.
⚫︎Từ này được tạo thành từ chữ Hán: ⚫︎ 人 (nin/hito): người ⚫︎ 数 (suu/kazu): số, số lượng.