Nihongo

数量すうりょうsuuryoう
- số lượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUURYOU

りょ

数量 (すうりょう, phiên âm: suuryoう) có nghĩa là "số lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:số lượng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud