Nihongo

数量(すうりょう、suuryoう)
- số lượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUURYOU

数量

すうりょう

数量 (すうりょう, phiên âm: suuryoう) có nghĩa là "số lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:số lượng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

数量 数量 trong tiếng Nhật có nghĩa là "số lượng", "khối lượng" hoặc "con số". Nó chỉ một lượng cụ thể của một thứ gì đó có thể đếm được hoặc đo lường được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品の数量 Dịch: Số lượng sản phẩm. ⚫︎必要な数量 Dịch: Số lượng cần thiết. ⚫︎数量を増やす Dịch: Tăng số lượng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 数量 数量 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ ra số lượng của một cái gì đó. Ví dụ: khi bạn mua hàng, bạn có thể hỏi về 数量 数量; trong báo cáo, bạn có thể đưa ra 数量 数量 của một sản phẩm đã bán; hoặc khi thảo luận về kế hoạch sản xuất.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 数量 数量. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là すうりょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 量 (ryou): Khối lượng, số lượng (tổng quát hơn) ⚫︎ 数 (kazu): Số, con số. ⚫︎ ボリューム (boryuumu): Volume (mượn từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ khối lượng, số lượng lớn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự "ít" có thể được xem là trái nghĩa tương đối, ví dụ: ⚫︎ 少量 (shouryō): Số lượng nhỏ. ⚫︎ 僅か (wazuka): Chỉ một chút, ít ỏi.

Ví dụ câu 1

この商品の数量は限定されています。 ・Bản dịch: Số lượng của sản phẩm này có giới hạn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng sản phẩm có số lượng nhất định và không có sẵn với số lượng không giới hạn.

Ví dụ câu 2

数量によって価格が変わります。 ・Bản dịch: Giá cả thay đổi tùy thuộc vào số lượng. ・Giải thích: Câu này cho thấy giá sản phẩm có thể thay đổi dựa trên số lượng mua.

Nguồn gốc

数量 数量 là một từ Hán-Nhật (kango), kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 数 (sū): Số, con số. ⚫︎ 量 (ryō): Khối lượng, số lượng. Hai chữ này khi kết hợp tạo thành ý nghĩa "số lượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud