数えます(かぞえます、kazoemasu)
- đếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAZO
数
かぞ
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
数えます (かぞえます, phiên âm: kazoemasu) có nghĩa là "đếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đếm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kazoemasu
Hiragana:かぞえます
Thể lịch sự (ます形) | かぞえます数えます。count. |
Thể từ điển (辞書形) | 数えるcount |
Thể liên dụng (て形) | 数えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 数えないnot count |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 数えたcounted |
Thể kết thúc (終止形) | 数える。count. |
Thể điều kiện (仮定形) | 数えればif count |
Thể ý chí (意志形) | 数えよう !let's count |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 数えろ !count ! |
Giải thích AI
数えます (かぞえます) có nghĩa là "đếm", "tính", hoặc "tính toán". Nó liên quan đến việc xác định số lượng của một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng để đếm người, vật, hoặc bất kỳ thứ gì có thể đếm được. 数えます thường được dùng để chỉ hành động đếm một cách chủ động và có chủ đích.
⚫︎ リンゴを 数えます。 Dịch: Tôi đếm những quả táo. ⚫︎ 人数を 数えます。 Dịch: Tôi đếm số người. ⚫︎ お金を 数えます。 Dịch: Tôi đếm tiền.
Bạn sử dụng 数えます khi bạn đang thực hiện hành động đếm. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống, từ đếm đồ vật đơn giản đến việc tính toán các con số phức tạp hơn. Bạn cần sử dụng các trợ từ phù hợp với danh từ mà bạn đang đếm (ví dụ: は, を).
Từ này thường được viết bằng kanji 数 và hiragana えます. Cách viết đầy đủ là 数えます. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là えます.
⚫︎ カウントします (kaunto shimasu): Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc khi đếm các con số hoặc mục tiêu cụ thể. ⚫︎ 計算します (keisan shimasu): Tính toán, thường liên quan đến các phép toán. ⚫︎ 点検します (tenken shimasu): Kiểm tra, kiểm đếm (ví dụ, kiểm tra hàng tồn kho).
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến việc không đếm hoặc giảm số lượng có thể gần nghĩa trái ngược: ⚫︎ 減らします (herashimasu): Giảm, bớt. ⚫︎ 無視します (mushishimasu): Bỏ qua.
今日は、子供を三 数えます。 ・Bản dịch: Hôm nay, tôi đếm ba đứa trẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đếm số lượng trẻ em.
先生は生徒の宿題の数を 数えます。 ・Bản dịch: Giáo viên đếm số lượng bài tập về nhà của học sinh. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 数えます trong bối cảnh giáo dục, liên quan đến việc kiểm tra.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 数, có nghĩa là "số", "đếm", và được kết hợp với động từ える (eru), có nghĩa là "nhận được", "có được". Việc thêm ます (masu) tạo thành thể lịch sự.